Ấn Độ vào sâu thị trường EU: Thách thức nào với Việt Nam?
Thỏa thuận thương mại Ấn Độ – EU được coi là bước ngoặt trong chiến lược hội nhập của Ấn Độ, song cũng đặt ra thách thức mới cho một số nền kinh tế.

Đối với Ấn Độ, thỏa thuận này có ý nghĩa đặc biệt khi quốc gia này đang chịu tác động mạnh từ các biện pháp thuế quan của Mỹ. Kể từ khi Tổng thống Donald Trump áp mức thuế 50% đối với hàng hóa Ấn Độ vào tháng 8 năm ngoái, nước này đã đẩy mạnh tìm kiếm các thị trường thay thế và liên tiếp ký kết các hiệp định thương mại nhằm giảm phụ thuộc vào Washington. Trong bối cảnh đó, FTA với EU được xem là cú hích cần thiết để đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.
Đây là thỏa thuận thương mại lớn thứ tư của Ấn Độ trong thời gian gần đây, sau các hiệp định đã ký với Anh, Oman và New Zealand, cho thấy New Delhi đang chủ động mở rộng “không gian thương mại” trong một môi trường toàn cầu ngày càng bất định.
Theo số liệu của Ủy ban châu Âu, kim ngạch thương mại hàng hóa giữa Ấn Độ và EU năm 2024 đạt hơn 120 tỷ euro (khoảng 140 tỷ USD), đưa EU trở thành đối tác thương mại lớn nhất của quốc gia Nam Á. Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Ấn Độ sang EU gồm máy móc – thiết bị, hóa chất, kim loại cơ bản, sản phẩm khoáng sản và dệt may.
Phát biểu tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) ở Davos ngày 20/1 vừa qua, Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen nhấn mạnh quyết tâm của EU trong việc lựa chọn “thương mại công bằng thay cho thuế quan, hợp tác thay vì cô lập, và phát triển bền vững thay cho bóc lột”.
Tuy vậy, các chuyên gia cho rằng thỏa thuận của Ấn Độ với EU, dù mang tính bước ngoặt, nhưng vẫn khó có thể thay thế vai trò của một hiệp định thương mại với Mỹ. Năm 2024, thặng dư thương mại hàng hóa của Ấn Độ với Mỹ đạt 45,8 tỷ USD, trong khi với EU chỉ ở mức 25,8 tỷ USD. Trong 9 tháng kết thúc vào tháng 12, xuất khẩu của Ấn Độ sang sáu thị trường lớn của EU bao gồm Hà Lan, Đức, Italy, Tây Ban Nha, Pháp và Bỉ đạt 43,8 tỷ USD, thấp hơn đáng kể so với 65,88 tỷ USD xuất khẩu sang riêng thị trường Mỹ.

Trong bối cảnh EU mở rộng mạng lưới FTA, EVFTA cũng không còn là “lợi thế độc quyền”. Điều này đòi hỏi chiến lược hội nhập của Việt Nam phải chuyển trọng tâm từ ưu đãi thuế quan sang năng lực thực thi, tuân thủ và nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị.
Ở chiều ngược lại, FTA Ấn Độ – EU cũng củng cố xu hướng EU tìm kiếm các đối tác ngoài Trung Quốc, qua đó mở ra cơ hội cho Việt Nam trong việc thu hút dòng dịch chuyển chuỗi cung ứng. Với vị trí địa lý thuận lợi, hệ sinh thái FTA rộng và môi trường sản xuất ổn định, Việt Nam vẫn có thể hưởng lợi nếu tiếp tục cải thiện hạ tầng logistics, năng lượng và chất lượng nguồn nhân lực để trở thành điểm kết nối quan trọng trong chuỗi cung ứng EU – châu Á.
Trương Khắc Trà – Diễn đàn Doanh nghiệp



