Lạm phát năm 2026 được dự báo quanh 3,5%, rủi ro không lớn nhưng cần thận trọng chính sách
Lạm phát năm 2026 được dự báo quanh mức 3,5%, rủi ro không lớn nhưng cần thận trọng trong điều hành chính sách. Đây là nhận định của TS. Nguyễn Đức Độ, Phó Viện trưởng phụ trách Viện Kinh tế – Tài chính tại Diễn đàn thường niên về diễn biến thị trường, giá cả ở Việt Nam lần thứ nhất năm 2026 do Viện Kinh tế – Tài chính (Học viện Tài chính) phối hợp với Cục Quản lý Giá (Bộ Tài chính) tổ chức chiều 12/1 tại Hà Nội.

Theo số liệu thống kê mới nhất, CPI bình quân năm 2025 tăng 3,31%, trong khi lạm phát cơ bản đạt 3,21%. Đây là năm tiếp theo Việt Nam kiểm soát lạm phát thành công dưới ngưỡng mục tiêu 4–4,5% do Quốc hội đề ra, đồng thời duy trì mức ổn định tương đối so với trung bình giai đoạn 2016–2025.
Đáng chú ý, kết quả này đạt được trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng năm 2025 lên tới 17,65% và tỷ giá tăng gần 4%. Theo TS. Nguyễn Đức Độ, lạm phát vẫn được giữ ở mức thấp nhờ ba yếu tố then chốt: xu hướng giảm của nhiều loại hàng hóa cơ bản trên thị trường thế giới; độ trễ trong tác động của tín dụng và tỷ giá đến giá cả; cùng với việc một phần đáng kể dòng tín dụng chảy vào thị trường tài sản thay vì tiêu dùng.
Bước sang năm 2026, TS. Nguyễn Đức Độ cho rằng áp lực lạm phát sẽ gia tăng so với năm 2025, song không ở mức đáng lo ngại. Áp lực chủ yếu đến từ mục tiêu tăng trưởng GDP 10%, đồng nghĩa với tổng cầu – bao gồm cả đầu tư và tiêu dùng – phải tăng mạnh. Bên cạnh đó, tác động trễ của tăng trưởng tín dụng và tỷ giá từ năm trước tiếp tục lan tỏa sang năm 2026.
Tuy nhiên, vị chuyên gia này nhấn mạnh rằng mức tăng tín dụng năm 2025, dù cao, vẫn chưa vượt quá các giai đoạn cao điểm trong 10 năm trở lại đây. Hơn nữa, một phần không nhỏ tín dụng tiếp tục đi vào các thị trường tài sản, nên tác động trực tiếp lên mặt bằng giá tiêu dùng được đánh giá là không quá lớn.
Về yếu tố bên ngoài, TS. Nguyễn Đức Độ nhận định áp lực từ giá hàng hóa cơ bản thế giới trong năm 2026 là hạn chế. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu được dự báo tăng trưởng chậm, giá nhiên liệu, nguyên vật liệu và nông sản khó có khả năng tăng mạnh, dù dư địa giảm sâu như năm 2025 không còn nhiều. Áp lực tỷ giá cũng được đánh giá ở mức vừa phải khi cán cân vĩ mô cơ bản ổn định.

Một yếu tố quan trọng khác góp phần kiềm chế lạm phát là xu hướng lãi suất. Theo TS. Nguyễn Đức Độ, lãi suất đã có xu hướng tăng nhẹ trong năm 2025 do tăng trưởng tín dụng cao hơn huy động và xu hướng này nhiều khả năng tiếp diễn trong năm 2026, qua đó tạo “lực hãm” nhất định đối với lạm phát.
Từ các phân tích trên, TS. Nguyễn Đức Độ dự báo CPI năm 2026 có thể tăng bình quân khoảng 0,3% mỗi tháng, đưa lạm phát trung bình cả năm xoay quanh mức 3,5%, với biên độ dao động khoảng ±0,5%. Mức này được đánh giá là phù hợp với mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô, đồng thời tạo dư địa cho tăng trưởng.
Dù vậy, ông cũng lưu ý rằng sự thận trọng là cần thiết, bởi áp lực từ các yếu tố tiền tệ có thể tích tụ nếu tăng trưởng tín dụng cao được duy trì trong thời gian dài. Trong bối cảnh tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam đã ở mức cao, chính sách tiền tệ cần ưu tiên mục tiêu ổn định, kiểm soát lạm phát, giữ vững an toàn hệ thống tài chính.
Theo TS. Nguyễn Đức Độ, để vừa đạt mục tiêu tăng trưởng GDP cao, vừa giữ lạm phát dưới ngưỡng 4–4,5%, điều quan trọng là sự phối hợp chặt chẽ, nhịp nhàng giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa. Về dài hạn, tăng trưởng bền vững không thể dựa vào mở rộng tín dụng, mà phải dựa trên nâng cao năng suất lao động và ứng dụng công nghệ – nền tảng cốt lõi để giảm áp lực lạm phát trong tương lai.
Lê Long



