Chủ tịch HANSIBA: Chương trình CNHT là nền móng để doanh nghiệp Việt “vượt sóng” tại những dự án lớn

Tháng 1/2017, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 68/QĐ-TTg, phê duyệt Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ từ năm 2016 đến năm 2025 và Quyết định số 71/QĐ-TTg ngày 17/1/2024 về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 68/QĐ-TTg. Đây được xem là dấu mốc quan trọng, khi lần đầu tiên, một chương trình cấp quốc gia đặt mục tiêu đồng bộ: nâng cao năng lực sản xuất công nghiệp hỗ trợ, tạo nền tảng cho doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Sau gần một thập kỷ triển khai Chương trình Phát triển công nghiệp hỗ trợ (CNHT) giai đoạn 2016–2025.ngành CNHT Việt Nam đã có bước chuyển mình rõ nét, với hơn 6.000 doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng, năng lực quản trị và sản xuất từng bước được nâng cao. Những thành tựu này đang tạo nền móng quan trọng để doanh nghiệp CNHT trong nước sẵn sàng tham gia các dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia. Phóng viên đã trao đổi với ông Nguyễn Hoàng, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp hỗ trợ công nghiệp Hà Nội (HANSIBA) về vấn đề này.

Chủ tịch HANSIBA: Chương trình CNHT là nền móng để doanh nghiệp Việt “vượt sóng” tại những dự án lớnÔng Nguyễn Hoàng, Chủ tịch Hiệp hội doanh nghiệp hỗ trợ công nghiệp Hà Nội (HANSIBA)

Thưa ông, ông đánh giá như thế nào về vai trò và những thành tựu nổi bật của Chương trình Phát triển CNHT trong thời gian qua?

Có thể nói, Chương trình Phát triển CNHT đã đóng vai trò nền tảng và dẫn dắt đối với sự phát triển của doanh nghiệp CNHT Việt Nam. Từ chỗ chỉ có vài trăm doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng, đến nay Việt Nam đã có hơn 6.000 doanh nghiệp CNHT, trong đó trên 5.000 doanh nghiệp áp dụng các tiêu chuẩn quản lý hiện đại.

Quan trọng hơn, chương trình không chỉ giúp doanh nghiệp tăng về số lượng mà còn nâng cao chất lượng và năng lực cạnh tranh. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã đủ khả năng trở thành nhà cung ứng cấp một, cấp hai cho các tập đoàn đa quốc gia lớn như Samsung, Toyota; nhiều sản phẩm CNHT như linh kiện cơ khí, dây cáp điện, linh kiện nhựa đã được xuất khẩu sang các thị trường có yêu cầu cao như Nhật Bản, Hàn Quốc, Hoa Kỳ.

Thông qua các hoạt động đào tạo, tư vấn, chuyển giao công nghệ, doanh nghiệp CNHT đã từng bước làm quen với các chuẩn mực quốc tế về quản trị, sản xuất và chất lượng. Đây chính là “nền móng” quan trọng để doanh nghiệp CNHT Việt Nam tự tin tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị trong nước và toàn cầu.

Những thành tựu đó mở ra cơ hội như thế nào cho doanh nghiệp CNHT khi tham gia các dự án hạ tầng lớn của đất nước, đặc biệt là các dự án đường sắt, thưa ông?

Các dự án hạ tầng quy mô lớn như đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam hay tuyến Lào Cai – Hà Nội – Hải Phòng có tổng mức đầu tư lên tới hàng chục tỷ USD, tạo ra thị trường rất lớn cho ngành CNHT, nhất là các lĩnh vực cơ khí chế tạo, sản xuất thép, vật liệu xây dựng, linh kiện – phụ kiện và tự động hóa.

Với nền tảng đã được chuẩn bị từ Chương trình CNHT, nhiều doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có khả năng tham gia cung ứng các hạng mục quan trọng cho các dự án này. Ngành thép và cơ khí trong nước hiện đã làm chủ nhiều công nghệ, có thể sản xuất các cấu kiện, thiết bị với quy mô lớn và chất lượng ngày càng cao.

Không chỉ dừng ở việc cung ứng sản phẩm, việc tham gia các dự án hạ tầng lớn còn tạo điều kiện để doanh nghiệp CNHT tiếp nhận, học hỏi và làm chủ công nghệ từ các quốc gia có ngành đường sắt phát triển như Nhật Bản, Đức, Pháp, Hàn Quốc. Qua đó, doanh nghiệp Việt có thể nâng cao năng lực sản xuất, từng bước tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao hơn, phục vụ lâu dài cho các dự án hạ tầng và công nghiệp trong tương lai.

Chủ tịch HANSIBA: Chương trình CNHT là nền móng để doanh nghiệp Việt “vượt sóng” tại những dự án lớn

Để thực sự “vượt sóng” và tận dụng cơ hội từ các dự án này, theo ông, những vấn đề lớn nhất đặt ra cho doanh nghiệp CNHT hiện nay là gì?

Thách thức lớn nhất hiện nay là đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng rất cao của các dự án hạ tầng lớn, đặc biệt là đường sắt tốc độ cao. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp CNHT phải tiếp tục đầu tư mạnh cho công nghệ, đổi mới dây chuyền sản xuất, tăng cường R&D và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.

Bên cạnh đó, khó khăn về nguồn vốn vẫn là vấn đề then chốt. Phần lớn doanh nghiệp CNHT có quy mô vừa và nhỏ, trong khi đặc thù đầu tư của ngành là lớn và dài hạn, thời gian thu hồi vốn có thể từ 2-5 năm, thậm chí 5- 10 năm. Vì vậy, rất cần các cơ chế tài chính đặc thù, tín dụng ưu đãi, lãi suất phù hợp để doanh nghiệp yên tâm đầu tư.

Về phía doanh nghiệp, tôi cho rằng cần chủ động hơn trong việc nâng cao năng lực quản trị, bám sát thông tin các dự án, tăng cường hợp tác với đối tác trong và ngoài nước. Khi chính sách đã tạo nền móng và doanh nghiệp chủ động “lớn lên” từ nền móng đó, CNHT Việt Nam hoàn toàn có thể khẳng định vai trò là ngành công nghiệp nền tảng, đồng hành cùng các dự án hạ tầng chiến lược của đất nước.

Pv: Trân trọng cảm ơn về cuộc trao đổi này.

Lan Anh

 

Bài Viết Liên Quan

Back to top button