Phó Thủ tướng làm việc với CMC, yêu cầu chuyển hóa chính sách công nghệ thành sản phẩm thực tiễn
Việt Nam đang chuyển từ giai đoạn kiến tạo hành lang chính sách sang tổ chức thực thi các chiến lược về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Trong giai đoạn này, thước đo quan trọng không còn chỉ là số lượng chính sách được ban hành, mà là khả năng chuyển hóa chính sách thành công nghệ lõi, sản phẩm cụ thể, thị trường và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.

Thông điệp này được Phó Thủ tướng Chính phủ Hồ Quốc Dũng nhấn mạnh tại buổi làm việc với Tập đoàn Công nghệ CMC ngày 7/8/2026, trong khuôn khổ đánh giá kết quả triển khai các nhiệm vụ theo Nghị quyết số 57-NQ/TW và trao đổi về định hướng phát triển doanh nghiệp công nghệ chiến lược, thúc đẩy làm chủ công nghệ lõi.
Tại buổi làm việc, Chủ tịch HĐQT, Chủ tịch Điều hành Tập đoàn Công nghệ CMC Nguyễn Trung Chính cho biết CMC đang tập trung đầu tư vào các công nghệ chiến lược gồm trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán đám mây (Cloud), chip bán dẫn, an ninh mạng và nền tảng chuyển đổi số cho chính quyền. Năm 2025, CMC đạt doanh thu hơn 10.555 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế 757 tỷ đồng, đồng thời được giao thực hiện hai nhiệm vụ quốc gia gồm phát triển nền tảng điện toán đám mây CMC Cloud và hệ sinh thái AI mở C-OpenAI.
Những con số này cho thấy quy mô ngày càng lớn của doanh nghiệp công nghệ Việt Nam trong quá trình tham gia thực hiện các nhiệm vụ có tính chiến lược quốc gia. Tuy nhiên, phía sau câu chuyện về quy mô doanh thu hay danh mục công nghệ là một yêu cầu lớn hơn: làm thế nào để năng lực nghiên cứu, phát triển của doanh nghiệp thực sự chuyển thành những sản phẩm Việt Nam làm chủ, có khả năng giải quyết các bài toán lớn của nền kinh tế và đủ sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Đây cũng chính là điểm chuyển quan trọng trong tư duy phát triển công nghệ chiến lược hiện nay. Chính phủ đã từng bước hoàn thiện hành lang pháp lý cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; đồng thời xác định những công nghệ và sản phẩm cần ưu tiên. Quyết định số 21/2026/QĐ-TTg ngày 30/4/2026 xác định 10 nhóm công nghệ chiến lược, trong đó có công nghệ số, chip bán dẫn, an ninh mạng và lượng tử, hàng không vũ trụ, robot và tự động hóa. Danh mục sản phẩm công nghệ chiến lược cũng xác định những sản phẩm có ý nghĩa đối với năng lực tự chủ công nghệ và sức cạnh tranh của Việt Nam, trong đó có mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt, AI chuyên ngành, nền tảng điện toán đám mây và hệ thống an ninh mạng.

Khi danh mục đã được xác lập, vấn đề tiếp theo là năng lực thực thi. Chính sách chỉ thực sự phát huy giá trị khi được chuyển hóa thành chương trình R&D, sản phẩm, tài sản trí tuệ, thị trường và năng lực sản xuất. Nói cách khác, yêu cầu “làm chủ công nghệ” cần được đo bằng những gì doanh nghiệp thực sự tạo ra và kiểm soát, thay vì chỉ dừng ở mức độ tiếp cận hay ứng dụng công nghệ.
Trong bối cảnh đó, Cloud và AI đang trở thành hai phép thử quan trọng đối với năng lực tự chủ công nghệ số của Việt Nam.

Đối với điện toán đám mây, Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng nhấn mạnh mục tiêu trước mắt là nâng thị phần của các nền tảng Cloud trong nước từ khoảng 20% hiện nay lên 50%, qua đó góp phần làm chủ hạ tầng số và bảo đảm chủ quyền dữ liệu quốc gia. Đây không đơn thuần là câu chuyện gia tăng thị phần cho doanh nghiệp trong nước. Đằng sau mục tiêu này là bài toán về năng lực hạ tầng, dữ liệu, an toàn thông tin và khả năng kiểm soát những cấu phần thiết yếu của nền kinh tế số.
Muốn hiện thực hóa mục tiêu, Nhà nước và doanh nghiệp phải có một lộ trình rõ ràng, trong đó phân định cụ thể trách nhiệm của từng bên. Nhà nước kiến tạo hành lang pháp lý, xây dựng các tiêu chuẩn, chính sách và thị trường; doanh nghiệp phải đầu tư hạ tầng, công nghệ, nhân lực và R&D, đồng thời chứng minh năng lực cạnh tranh bằng chất lượng và hiệu quả sản phẩm.
Nếu Cloud đặt ra bài toán về hạ tầng và chủ quyền dữ liệu thì AI đặt ra yêu cầu sâu hơn về dữ liệu, mô hình, năng lực tính toán và công nghệ lõi. Phó Thủ tướng cho rằng Việt Nam cần xây dựng hướng đi riêng về AI, ưu tiên các mô hình phục vụ những lĩnh vực chuyên ngành như pháp luật, giáo dục, y tế và quản trị công, đồng thời bảo đảm an ninh, an toàn dữ liệu và khả năng làm chủ công nghệ.
Định hướng này cho thấy cách tiếp cận đối với AI không chỉ là chạy đua về quy mô mô hình hay năng lực tính toán, mà phải gắn công nghệ với những bài toán đặc thù của Việt Nam. Lợi thế cạnh tranh có thể đến từ khả năng hiểu dữ liệu tiếng Việt, dữ liệu chuyên ngành, quy trình nghiệp vụ và những yêu cầu riêng của từng lĩnh vực. Khi đó, AI không chỉ là một công cụ công nghệ mà trở thành một cấu phần của năng lực quản trị và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Với CMC, việc tập trung vào AI, Cloud, chip bán dẫn, an ninh mạng và chuyển đổi số cho chính quyền phản ánh định hướng tham gia vào những lĩnh vực có vai trò nền tảng đối với quá trình chuyển đổi số. CMC cũng kiến nghị Chính phủ sớm cụ thể hóa cơ chế giao nhiệm vụ đối với các doanh nghiệp công nghệ đầu đàn, tạo điều kiện triển khai các chương trình AI quốc gia, phát triển hạ tầng điện toán đám mây, hệ thống camera chủ quyền, sản phẩm an ninh mạng Make in Vietnam và mở rộng ứng dụng trợ lý AI trong khu vực công.
Tuy nhiên, “giao nhiệm vụ” chỉ là điểm khởi đầu. Điều quan trọng hơn là cơ chế để nhiệm vụ đó tạo ra năng lực công nghệ và sản phẩm có sức sống trên thị trường. Một chương trình công nghệ chỉ thực sự thành công khi doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm đến cùng về R&D, tiến độ, chất lượng, hiệu quả, khả năng thương mại hóa và nâng cấp sản phẩm.

Theo Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Hoàng Minh, khi triển khai các đề án công nghệ chiến lược, doanh nghiệp cần lựa chọn đúng sản phẩm có quy mô thị trường phù hợp; làm chủ công nghệ lõi; hướng tới thị trường quốc tế; duy trì năng lực đổi mới công nghệ dài hạn và phát huy vai trò dẫn dắt hệ sinh thái doanh nghiệp trong nước.
Đặc biệt, năng lực làm chủ công nghệ cần được thể hiện bằng quyền sở hữu trí tuệ, sáng chế, bản quyền và khả năng phát triển, nâng cấp công nghệ. Đây là ranh giới quan trọng giữa “sử dụng công nghệ” và “làm chủ công nghệ”. Một doanh nghiệp có thể nhanh chóng tạo ra sản phẩm bằng cách tích hợp các công nghệ sẵn có, nhưng năng lực cạnh tranh dài hạn chỉ hình thành khi doanh nghiệp kiểm soát được những cấu phần công nghệ cốt lõi, dữ liệu, tài sản trí tuệ và năng lực R&D.
Yêu cầu này đồng thời đặt ra một cách nhìn mới về vai trò của doanh nghiệp công nghệ chiến lược. Doanh nghiệp không chỉ là đối tượng thụ hưởng chính sách mà phải trở thành chủ thể thực thi chính sách. Nhà nước có thể xác định bài toán, tạo hành lang và kiến tạo thị trường, nhưng doanh nghiệp mới là lực lượng trực tiếp biến nguồn lực đó thành công nghệ, sản phẩm và giá trị kinh tế.
Ở chiều ngược lại, Nhà nước cũng cần bảo đảm cơ chế giao nhiệm vụ và đặt hàng đủ rõ để doanh nghiệp có thể đầu tư dài hạn. Công nghệ chiến lược thường đòi hỏi nguồn lực R&D lớn, thời gian phát triển dài và mức độ rủi ro cao. Nếu thiếu những bài toán đủ lớn và thị trường đủ rõ, doanh nghiệp khó có thể duy trì đầu tư dài hạn để làm chủ công nghệ lõi.
Vì vậy, “đặt hàng” công nghệ không nên được nhìn đơn thuần như một hình thức hỗ trợ doanh nghiệp. Nếu được thiết kế đúng, đây có thể trở thành lực kéo thị trường, tạo điều kiện để doanh nghiệp tích lũy năng lực R&D, hình thành sản phẩm, xây dựng tài sản trí tuệ và từng bước tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.
Từ chính sách đến sản phẩm, từ sản phẩm đến thị trường và từ thị trường đến năng lực cạnh tranh quốc tế là một chuỗi liên kết không thể đứt gãy. Nếu chính sách chỉ dừng ở văn bản, công nghệ không thể trở thành năng lực cạnh tranh. Nếu sản phẩm chỉ dừng ở thị trường trong nước, doanh nghiệp khó hình thành sức ép đổi mới đủ lớn. Và nếu không làm chủ công nghệ lõi, Việt Nam khó có thể tạo dựng nền tảng tự chủ trong những lĩnh vực công nghệ chiến lược.
Bởi vậy, yêu cầu được đặt ra tại buổi làm việc với CMC có ý nghĩa rộng hơn phạm vi một doanh nghiệp. Đó là yêu cầu chuyển từ tư duy “có chính sách” sang “có sản phẩm”, từ “ứng dụng công nghệ” sang “làm chủ công nghệ”, và từ “thị trường trong nước” hướng tới năng lực cạnh tranh quốc tế.


Trong giai đoạn phát triển mới, thước đo cuối cùng của chính sách công nghệ không nằm ở số lượng chương trình được ban hành, mà ở khả năng tạo ra những doanh nghiệp đủ năng lực làm chủ công nghệ lõi, những sản phẩm Việt Nam giải quyết được các bài toán lớn của quốc gia và những công nghệ có thể bước ra thị trường thế giới. Đó cũng là con đường để công nghệ chiến lược thực sự trở thành động lực mới của tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
