Vinachem đặt công nghệ và đổi mới sáng tạo vào trung tâm chiến lược 2026–2030
Với mục tiêu doanh thu hợp nhất gần 96.000 tỷ đồng vào năm 2030, Tập đoàn Hóa chất Việt Nam (Vinachem) đang định hình một giai đoạn phát triển mới, trong đó công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh không chỉ là công cụ nâng cao hiệu quả mà trở thành nền tảng để gia tăng năng lực tự chủ và sức cạnh tranh.
Quyết định số 1503/QĐ-TTg ngày 6/8/2026 của Thủ tướng Chính phủ về giao nhiệm vụ và một số chỉ tiêu cơ bản đối với Chiến lược phát triển Vinachem giai đoạn 2026–2030 cho thấy định hướng phát triển của Tập đoàn trong giai đoạn tới đã có sự chuyển dịch rõ nét.

Nếu các lĩnh vực sản xuất cốt lõi tiếp tục là nền tảng, thì công nghệ và đổi mới sáng tạo được xác định là động lực để Vinachem nâng cao giá trị gia tăng, làm chủ công nghệ, phát triển sản phẩm mới và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực, toàn cầu.
Đây cũng là hướng đi có sự tương đồng rõ nét với tinh thần Nghị quyết 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng dựa nhiều hơn vào năng lực công nghệ, dữ liệu và khả năng đổi mới, yêu cầu đối với doanh nghiệp không còn dừng ở việc mở rộng quy mô mà là tạo ra năng suất và giá trị mới từ khoa học – công nghệ.
Công nghệ trở thành động lực tăng trưởng mới
Theo chiến lược, đến năm 2030, Vinachem đặt mục tiêu trở thành tập đoàn công nghiệp mạnh, có công nghệ tiên tiến, tiềm lực tài chính vững và quản trị hiện đại; đồng thời giữ vai trò nòng cốt trong bảo đảm an ninh hóa chất, phân bón quốc gia.
Mục tiêu này được đặt trên nền tảng vị thế đã được củng cố của Tập đoàn. Năm 2026, Vinachem được Fortune xếp hạng 148 trong danh sách 500 doanh nghiệp lớn nhất Đông Nam Á. Việc tiếp tục duy trì vị thế dẫn đầu trong nước và hướng tới Top 500 doanh nghiệp có doanh thu, lợi nhuận cao nhất khu vực Đông Nam Á cho thấy tham vọng của Vinachem không chỉ nằm ở quy mô mà còn ở chất lượng tăng trưởng.
Trong chiến lược mới, đổi mới công nghệ, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh được xác định là những trụ cột quan trọng. Đây là điểm đáng chú ý bởi với một ngành công nghiệp có tính nền tảng như hóa chất, năng lực công nghệ có tác động trực tiếp tới năng suất, tiêu hao nguyên liệu, chất lượng sản phẩm, an toàn sản xuất và hiệu quả sử dụng vốn.
Tinh thần của Nghị quyết 57 vì thế có thể được nhìn thấy khá rõ trong định hướng của Vinachem: lấy khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo làm động lực nâng cao năng lực cạnh tranh, thay vì chỉ dựa vào việc gia tăng công suất.Định hướng này cũng đặt ra yêu cầu thay đổi về chất trong hoạt động nghiên cứu và phát triển. Vinachem định hướng hình thành Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ Hóa chất Việt Nam, qua đó tạo nền tảng nghiên cứu, ứng dụng và từng bước làm chủ công nghệ.
Đây không chỉ là câu chuyện đầu tư thêm một cơ sở nghiên cứu. Quan trọng hơn, đó là bước đi nhằm tạo cầu nối giữa nghiên cứu khoa học với nhu cầu thực tế của sản xuất, từ đó rút ngắn quá trình đưa công nghệ và sản phẩm mới ra thị trường.
Trong ngành hóa chất, nơi công nghệ quyết định đáng kể đến chất lượng và giá thành sản phẩm, năng lực nghiên cứu và làm chủ công nghệ sẽ là yếu tố quan trọng để doanh nghiệp giảm phụ thuộc, chủ động hơn về nguyên liệu, đồng thời mở rộng không gian phát triển sang những phân khúc có giá trị gia tăng cao.
Từ sản xuất cốt lõi đến chuỗi giá trị mới
Một trong những điểm đáng chú ý của chiến lược giai đoạn 2026–2030 là định hướng cơ cấu lại danh mục sản phẩm theo hướng chế biến sâu và nâng cao giá trị gia tăng.
Bên cạnh hóa chất cơ bản và phân bón, Vinachem định hướng phát triển hóa chất tinh khiết phục vụ các lĩnh vực thực phẩm, y tế, dược phẩm, điện tử – bán dẫn; phân bón thế hệ mới, hóa dược, cao su kỹ thuật, pin lưu trữ năng lượng, vật liệu tiên tiến và các sản phẩm phục vụ năng lượng sạch.
Sự dịch chuyển này cho thấy tư duy phát triển của Vinachem đang hướng từ “sản xuất những gì đang có” sang “tạo ra những sản phẩm thị trường cần”. Đây cũng là cách cụ thể hóa yêu cầu của Nghị quyết 57 về thúc đẩy nghiên cứu, ứng dụng khoa học – công nghệ và hình thành những động lực tăng trưởng mới.
Đáng chú ý, các lĩnh vực như điện tử – bán dẫn, vật liệu tiên tiến, pin lưu trữ hay năng lượng sạch đều đòi hỏi tiêu chuẩn công nghệ, chất lượng và độ ổn định cao. Việc từng bước tham gia vào những lĩnh vực này sẽ tạo cơ hội để doanh nghiệp hóa chất trong nước nâng vị trí trong chuỗi giá trị, thay vì chủ yếu đảm nhiệm những công đoạn có giá trị gia tăng thấp.
Cùng với đổi mới sản phẩm là yêu cầu nâng cao năng lực quản trị. Vinachem định hướng phát triển doanh nghiệp số, mở rộng hợp tác với các tổ chức khoa học – công nghệ, định chế tài chính trong nước và quốc tế, qua đó huy động thêm nguồn lực cho nghiên cứu, đầu tư và chuyển giao công nghệ.
Chuyển đổi số trong trường hợp này cũng không đơn thuần là số hóa quy trình quản lý. Với doanh nghiệp sản xuất quy mô lớn, dữ liệu có thể trở thành một phần của năng lực quản trị, giúp kiểm soát sản xuất, tối ưu vận hành, nâng cao chất lượng và sử dụng hiệu quả nguồn lực. Đây chính là điểm giao giữa chuyển đổi số và đổi mới mô hình quản trị mà Nghị quyết 57 đặt ra: công nghệ phải tạo ra thay đổi thực chất trong năng suất và hiệu quả hoạt động.
Song song với công nghệ, chuyển đổi xanh cũng được đặt vào trung tâm chiến lược. Yêu cầu về an toàn hóa chất, bảo vệ môi trường, tiết kiệm tài nguyên, kinh tế tuần hoàn và mục tiêu phát thải ròng bằng “0” đang ngày càng tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Với Vinachem, chuyển đổi xanh vì vậy vừa là yêu cầu tuân thủ, vừa là cơ hội để đổi mới công nghệ, tiết giảm chi phí, nâng cao hiệu quả sử dụng nguyên liệu và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường.
Những con số cho tham vọng mới
Chiến lược 2026–2030 được lượng hóa bằng những mục tiêu tăng trưởng khá cụ thể. Doanh thu hợp nhất của Vinachem dự kiến đạt 95.826 tỷ đồng vào năm 2030, tăng đáng kể so với mức 65.450 tỷ đồng năm 2026; tổng doanh thu hợp nhất trong cả giai đoạn dự kiến đạt 399.580 tỷ đồng. Lợi nhuận trước thuế hợp nhất năm 2030 đặt mục tiêu 5.016 tỷ đồng, trong khi tổng lợi nhuận trước thuế giai đoạn 2026–2030 dự kiến đạt 19.312 tỷ đồng.

Đối với Công ty mẹ – Vinachem, doanh thu năm 2030 dự kiến đạt 1.960 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế 950 tỷ đồng. Tổng vốn đầu tư dự kiến từ Quỹ đầu tư phát triển của Công ty mẹ trong giai đoạn 2026–2030 là 2.130 tỷ đồng.
Các chỉ tiêu sản xuất chủ lực cũng được đặt ở quy mô lớn. Đến năm 2030, sản lượng phân bón các loại dự kiến đạt 4,21 triệu tấn; lốp các loại gần 20 triệu chiếc; ắc quy 3,71 triệu kWh; chất tẩy rửa 395 nghìn tấn; quặng apatit hơn 2,3 triệu tấn và hóa chất cơ bản 475 nghìn tấn.
Những con số này cho thấy Vinachem không từ bỏ các ngành sản xuất nền tảng, mà đang tìm cách nâng hiệu quả và giá trị của những lĩnh vực này thông qua công nghệ, quản trị và đổi mới sản phẩm.
Trong định hướng phát triển kinh tế nhà nước theo tinh thần Nghị quyết 79-NQ/TW, vai trò của doanh nghiệp nhà nước không chỉ được nhìn nhận ở quy mô vốn hay thị phần, mà còn ở khả năng thực hiện những nhiệm vụ quan trọng, tạo động lực và góp phần bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế.
Với Vinachem, đó là khả năng bảo đảm nguồn cung hóa chất, phân bón thiết yếu, đồng thời từng bước nâng cao năng lực tự chủ công nghệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực, toàn cầu.
Lãnh đạo Vinachem nhấn mạnh chiến lược giai đoạn 2026–2030 đang mở ra một hướng phát triển mới cho Vinachem: từ củng cố nền tảng sản xuất sang nâng cấp năng lực công nghệ; từ mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng tăng trưởng; từ sản phẩm truyền thống sang các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao hơn. Trong tiến trình đó, Nghị quyết 57 không chỉ là định hướng chính sách bên ngoài doanh nghiệp, mà đang trở thành một trong những cơ sở để Vinachem xác lập động lực tăng trưởng mới. Nếu triển khai hiệu quả, khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số sẽ không chỉ giúp Vinachem vận hành tốt hơn mà còn có thể trở thành nền tảng để Tập đoàn nâng cao năng lực tự chủ, sức cạnh tranh và vị thế của ngành hóa chất Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.
