JAPFA VIỆT NAM: Khi phát triển bền vững bắt đầu từ nhà máy
Tại KCN Bình Xuyên tỉnh Phú Thọ, một nhà máy thức ăn chăn nuôi với công suất 532.000 tấn/năm đang vận hành với mức độ tự động hóa cao, từ hệ thống điều khiển tập trung đến robot trên dây chuyền sản xuất. Nhưng phía sau những con số về công suất và công nghệ là một câu chuyện lớn hơn: Doanh nghiệp đang đưa các yêu cầu về năng suất, sử dụng tài nguyên, an toàn và môi trường vào ngay trong quyết định đầu tư và cách thức vận hành. Trong không gian sản xuất mới của Phú Thọ, cách làm đó cho thấy phát triển bền vững không nhất thiết bắt đầu từ những cam kết, mà có thể bắt đầu từ chính một nhà máy và những công nghệ được lựa chọn cho nhà máy ấy.
Trên diện tích hơn 8ha, Nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi Japfa Việt Nam vận hành với công suất 532.000 tấn/năm nhưng chỉ cần 82 lao động trực tiếp. Từ tiếp nhận nguyên liệu, lưu trữ, ép đùn, ép viên đến đóng gói và vận chuyển, phần lớn công đoạn được tự động hóa; những cánh tay robot hoạt động liên tục trên dây chuyền.
Nếu chỉ nhìn vào công suất, đây là một nhà máy sản xuất quy mô lớn. Nhưng điều đáng chú ý hơn nằm ở cách nhà máy được đầu tư và tổ chức vận hành. Bởi trong một ngành chịu sức ép ngày càng lớn từ chi phí đầu vào, dịch bệnh, biến đổi khí hậu và các yêu cầu về an toàn, chất lượng, giảm phát thải, hiệu quả sản xuất không còn chỉ được quyết định bởi việc làm ra bao nhiêu sản phẩm.
Năng lực cạnh tranh ngày càng phụ thuộc vào khả năng doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn từng đơn vị nguyên liệu, năng lượng, thời gian và rủi ro; đồng thời duy trì chất lượng ổn định trong suốt quá trình sản xuất. Với Japfa Việt Nam, những yêu cầu đó đang được triển khai hiệu quả ngay từ hoạt động vận hành nhà máy.

Công nghệ tạo nền tảng cho sản xuất hiệu quả
Năm 2022, Japfa Việt Nam đầu tư gần 400 tỷ đồng để mở rộng và hiện đại hóa Nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi tại KCN Bình Xuyên tỉnh Phú Thọ. Các hạng mục gồm kho hàng rời, tháp máy, hệ thống silo, băng tải hàng, cân xe tải cùng nhiều thiết bị như hệ thống sấy tự động, máy ép đùn, máy ép viên và robot.
Theo đại diện Japfa Việt Nam, đầu tư công nghệ giúp giảm sai sót do con người, ổn định chất lượng sản phẩm và nâng cao hiệu suất sử dụng năng lượng. Với ngành thức ăn chăn nuôi, giá trị của công nghệ không chỉ nằm ở công suất nhà máy mà còn ở hiệu quả tạo ra trong toàn chuỗi. Thức ăn có thể chiếm tới 70% chi phí chăn nuôi, vì vậy chất lượng và khả năng sử dụng thức ăn tác động trực tiếp đến giá thành sản phẩm.

Hiệu quả này thường được đo bằng FCR (Feed Conversion Ratio – hệ số chuyển đổi thức ăn), tức lượng thức ăn cần để tạo ra một đơn vị sản phẩm vật nuôi. Theo FAO, FCR là chỉ số quan trọng đối với cả năng suất và tác động môi trường, đặc biệt trong chăn nuôi heo và gia cầm.
Từ góc độ đó, công nghệ Expander (nhập khẩu từ Đức) không chỉ giúp nâng cao hiệu quả vận hành dây chuyền mà còn hỗ trợ cải thiện khả năng tiêu hóa và độ ổn định của thức ăn. Khi vật nuôi khai thác tốt hơn giá trị dinh dưỡng của khẩu phần, lượng nguyên liệu cần thiết cho mỗi đơn vị thịt hoặc trứng có thể được tối ưu, qua đó góp phần giảm chi phí, sử dụng tài nguyên và phát thải.
Vì vậy, phát triển bền vững trong ngành thức ăn chăn nuôi không chỉ là giảm điện, nhiên liệu hay chất thải tại nhà máy. Cốt lõi là tạo ra nhiều giá trị chăn nuôi hơn từ mỗi đơn vị thức ăn, với ít tài nguyên hơn.
Đây cũng là điểm ngày càng quan trọng đối với các dự án sản xuất trong bối cảnh yêu cầu về phát triển xanh và hiệu quả tài nguyên đang trở thành một phần của tiêu chuẩn đầu tư.
Với tỉnh Phú Thọ, nơi không gian công nghiệp đang được mở rộng trong một cấu trúc phát triển mới, những khoản đầu tư theo hướng công nghệ cao, tự động hóa và sử dụng hiệu quả nguồn lực cũng góp phần định hình chất lượng của hệ sinh thái sản xuất.
Giảm phát thải từ những thay đổi trong vận hành
Nếu công nghệ tạo nền tảng cho sản xuất hiệu quả, chuyển đổi năng lượng và giảm phát thải là bước tiếp theo trong cách Japfa Việt Nam thực hiện phát triển bền vững.
Theo định hướng doanh nghiệp, Japfa Việt Nam đặt mục tiêu giảm trung bình khoảng 10% lượng phát thải trực tiếp và gián tiếp mỗi năm đến năm 2030. Sau năm 2030, doanh nghiệp hướng tới kiểm soát các nguồn phát thải trong toàn bộ chuỗi giá trị.
Tại nhà máy, nhiều giải pháp đã được triển khai từ những khâu rất cụ thể. Hệ thống lò hơi được chuyển đổi sang sử dụng nhiên liệu sinh khối; xe nâng sử dụng dầu được thay thế bằng xe nâng điện; hệ thống chiếu sáng chuyển dần sang đèn LED, kết hợp tận dụng ánh sáng tự nhiên. Doanh nghiệp cũng đầu tư thiết bị thế hệ mới nhằm tối ưu hóa mức tiêu thụ điện trong quá trình sản xuất.


Theo thông tin doanh nghiệp cung cấp, năng lượng tái tạo hiện chiếm 37% tổng mức tiêu thụ năng lượng của Tập đoàn Japfa. Tại Việt Nam, doanh nghiệp đã hoàn thiện đánh giá vòng đời đối với toàn bộ chuỗi giá trị gia cầm và heo, đồng thời triển khai hệ thống xử lý nước thải tuần hoàn kết hợp năng lượng mặt trời tại nhiều trang trại.
Điều đáng chú ý là mục tiêu giảm phát thải được tiếp cận từ chính hoạt động sản xuất thay vì tách thành một chương trình riêng. Mỗi thay đổi về thiết bị, nhiên liệu hay phương thức vận hành đều đồng thời tác động tới chi phí, hiệu suất và dấu chân môi trường của doanh nghiệp.
Từ nhà máy đến toàn bộ chuỗi giá trị
Một trong những thách thức lớn của ngành chăn nuôi là xử lý chất thải. Khi quy mô sản xuất tăng, áp lực lên môi trường cũng gia tăng nếu doanh nghiệp thiếu hệ thống quản trị phù hợp.
Tại Japfa Việt Nam, công tác kiểm soát môi trường tập trung vào bốn nhóm nguồn thải chính: nước thải, khí thải, rác thải và bùn thải. Nước thải được xử lý theo quy chuẩn hiện hành và lấy mẫu phân tích định kỳ. Khí thải được kiểm soát thông qua hệ thống giám sát. Rác thải được phân loại tại nguồn để tăng khả năng tái chế, trong khi bùn thải được nghiên cứu tái sử dụng cho sản xuất phân bón.
Doanh nghiệp đặt mục tiêu năm 2026 tái chế 96% lượng chất thải phát sinh để phục vụ sản xuất phân bón và các hoạt động sản xuất, kinh doanh khác.
Với ngành nông nghiệp – chăn nuôi, đây là hướng tiếp cận đáng chú ý bởi chất thải có thể được nhìn nhận không chỉ như một vấn đề môi trường cần xử lý mà còn như một nguồn tài nguyên có khả năng quay trở lại chu trình sản xuất.
Khi chất thải được phân loại, tái chế hoặc tái sử dụng phù hợp, ranh giới giữa “đầu vào” và “đầu ra” của quá trình sản xuất bắt đầu được thu hẹp. Thức ăn chăn nuôi, hoạt động chăn nuôi, xử lý chất thải và sản xuất phân bón vì vậy có thể được kết nối trong một chu trình sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn.
Cách tiếp cận này cũng phù hợp với tinh thần của Bộ chỉ số Doanh nghiệp bền vững (CSI) do Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) triển khai, trong đó phát triển bền vững ngày càng được nhìn nhận từ khả năng tạo ra giá trị dài hạn, thay vì chỉ dừng ở yêu cầu tuân thủ.

Ở Japfa Việt Nam, tư duy đó được thể hiện qua hệ thống quản lý EHS - Môi trường, Sức khỏe và An toàn. Theo ông Nguyễn Văn Quốc Cường, Giám đốc An toàn, Sức khỏe và Môi trường của Japfa Việt Nam, hệ thống EHS được triển khai dựa trên bốn trụ cột: cam kết của lãnh đạo, đánh giá và kiểm soát rủi ro, tuân thủ pháp luật và cải tiến liên tục.
Tại nhà máy, các nguyên tắc này được cụ thể hóa bằng quy trình trang bị bảo hộ, kiểm soát khu vực sản xuất, hệ thống cảnh báo và cơ chế dừng máy tự động. Trong một dây chuyền có mức độ tự động hóa cao, kiểm soát an toàn vì vậy không chỉ bảo vệ người lao động mà còn góp phần hạn chế sự cố, duy trì tính liên tục và ổn định của hoạt động sản xuất.
Một doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi cũng khó có thể theo đuổi phát triển bền vững nếu chỉ giới hạn trách nhiệm trong phạm vi nhà máy. Đặc thù ngành đòi hỏi cách tiếp cận xuyên suốt từ nguyên liệu đầu vào, công nghệ sản xuất thức ăn, con giống, trang trại, an toàn sinh học đến sản phẩm cuối cùng.
Hiện Japfa Việt Nam vận hành 8 nhà máy thức ăn chăn nuôi, hơn 1.400 trang trại và hệ thống thực phẩm, hình thành chuỗi liên kết từ dinh dưỡng vật nuôi, chăn nuôi đến chế biến và đưa sản phẩm tới người tiêu dùng. Giá trị của mô hình không chỉ nằm ở quy mô tích hợp, mà ở khả năng quản trị các tiêu chuẩn xuyên suốt chuỗi. Từ nguyên liệu đầu vào và công nghệ sản xuất thức ăn, đến an toàn sinh học tại trang trại, chất lượng vật nuôi, chế biến và truy xuất nguồn gốc, các yêu cầu về chất lượng và an toàn được đặt trong một dòng quản trị liên tục.
Điểm đáng chú ý là phát triển bền vững tại Japfa Việt Nam không được đặt tách khỏi bài toán kinh doanh, mà được tích hợp vào cách doanh nghiệp lựa chọn công nghệ, sử dụng tài nguyên, kiểm soát rủi ro và tổ chức chuỗi giá trị.
Với Japfa Việt Nam, phát triển bền vững bắt đầu từ nhà máy nhưng được triển khai xuyên suốt toàn chuỗi giá trị. Từ công nghệ sản xuất, chuyển đổi năng lượng, quản trị chất thải và an toàn lao động đến quản trị chuỗi giá trị, những cam kết về phát triển bền vững đang được chuyển hóa thành các giải pháp cụ thể, góp phần nâng cao hiệu quả vận hành, tạo dựng năng lực cạnh tranh dài hạn và gia tăng giá trị cho doanh nghiệp, cộng đồng và nền kinh tế.
