Hiểu đúng dữ liệu để ứng phó với ô nhiễm không khí Hà Nội
Chất lượng không khí Hà Nội biến động theo thời gian, không gian và điều kiện khí tượng. Vì vậy, việc đọc đúng dữ liệu quan trắc, nhận diện nguồn phát thải và phân biệt giữa số liệu thực đo với dự báo có ý nghĩa quan trọng trong ứng phó ô nhiễm.
Mới đây, Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội vừa tổ chức Hội nghị tập huấn “Hiểu đúng về ô nhiễm không khí - từ nhận thức đến hành động” dành cho cán bộ phụ trách môi trường tại UBND các xã, phường cùng phóng viên, biên tập viên các cơ quan báo chí.

Theo số liệu tổng hợp của Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội, từ ngày 1/1 đến 11/8/2026, tỷ lệ số ngày có chất lượng không khí ở mức tốt và trung bình đạt 73,28%. Giá trị PM2.5 trung bình trong giai đoạn này là 40,95 µg/m³.
Tuy nhiên, các chuyên gia lưu ý những con số trên chỉ phản ánh chất lượng không khí trong một khoảng thời gian và phạm vi dữ liệu nhất định. Không thể sử dụng một giá trị của chỉ số chất lượng không khí (AQI) hoặc nồng độ PM2.5 tại một trạm, ở một thời điểm, để đại diện cho toàn bộ chất lượng không khí của Hà Nội.
Theo bà Lê Thanh Thủy, Phó Trưởng phòng Quản lý môi trường, Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội, dữ liệu quan trắc thực tế cũng cần được phân biệt với thông tin dự báo. Khi chỉ số chất lượng không khí xuất hiện ngày càng phổ biến trên các nền tảng số, việc tách một con số khỏi thời gian, địa điểm và nguồn dữ liệu có thể dẫn đến cách hiểu chưa đầy đủ.

Việc “Đọc đúng” và “truyền thông đúng” dữ liệu giúp cung cấp thông tin rõ ràng, hữu ích, đồng thời hạn chế suy rộng từ một con số hoặc kết luận khi chưa đủ căn cứ.
Ô nhiễm từ nhiều nhóm nguồn
Một trong những nguyên nhân khiến việc đánh giá chất lượng không khí cần được đặt trong bối cảnh rộng hơn là cơ cấu nguồn phát thải tại Hà Nội khá đa dạng.
Theo GS.TS Hoàng Xuân Cơ, Hội Kinh tế Môi trường Việt Nam, số liệu được công bố tại Hội nghị liên vùng ngày 4/6/2026 cho thấy bụi thứ cấp đóng góp khoảng 27% lượng PM2.5; giao thông vận tải 23%; xây dựng và bụi đường 20%; đốt mở 12%; công nghiệp 10% và các nguồn khác khoảng 8%.
Cơ cấu này cho thấy ô nhiễm không khí không thể quy về một hoạt động riêng lẻ. Các nguồn phát thải có thể xuất hiện đồng thời, trong khi chất ô nhiễm sơ cấp còn có thể tham gia các phản ứng trong khí quyển để hình thành chất ô nhiễm thứ cấp.

PM2.5 là một trong những nhóm chất được đặc biệt quan tâm do kích thước rất nhỏ, có khả năng đi sâu vào hệ hô hấp. Các chuyên gia cho biết phơi nhiễm với bụi mịn có liên quan đến nguy cơ đối với hệ hô hấp, tim mạch và các cơ quan khác. Trẻ em, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và người mắc bệnh tim, phổi mạn tính là những nhóm cần được ưu tiên bảo vệ khi chất lượng không khí suy giảm.
Tuy nhiên, các số liệu về tác động sức khỏe cũng cần được diễn giải đúng phương pháp. GS.TS Hoàng Xuân Cơ lưu ý, một số nghiên cứu về gánh nặng sức khỏe do PM2.5 tại Hà Nội năm 2019 sử dụng nhóm dân số, ngưỡng tham chiếu và mô hình tính toán khác nhau. Vì vậy, kết quả cần được xác định rõ là số liệu ước tính hay số ca có thể tránh được, không nên trình bày như số ca được thống kê trực tiếp.
AQI không đứng ngoài bối cảnh
Với chuyên đề “Đọc đúng thông tin chất lượng không khí: Nồng độ các chất gây ô nhiễm, VN_AQI và thông tin dự báo”, PGS.TS Lý Bích Thủy tập trung làm rõ cách tiếp cận đối với các chỉ số chất lượng không khí.

Theo nội dung chuyên đề, VN_AQI được tính toán từ các thông số quan trắc nhằm phản ánh tình trạng chất lượng không khí và mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe. Chỉ số được phân thành 6 mức từ tốt, trung bình, kém, xấu, rất xấu đến nguy hại; việc tính toán bắt buộc phải dựa trên ít nhất một trong hai thông số PM10 hoặc PM2.5.
Do đó, chỉ số AQI cần được đọc cùng thông tin về thời gian, địa điểm và nguồn dữ liệu. Một chỉ số cao tại một trạm không đồng nghĩa toàn bộ Hà Nội cùng ở mức chất lượng không khí đó.
Theo thông tin tại hội nghị, mạng lưới quan trắc tại Hà Nội hiện gồm 37 trạm cảm biến và 5 trạm chuẩn. Dữ liệu từ hệ thống này phục vụ theo dõi, đánh giá chất lượng không khí và hỗ trợ cảnh báo. Bên cạnh số liệu quan trắc, thông tin dự báo giúp nhận diện xu hướng chất lượng không khí trong những khoảng thời gian tiếp theo.
Ở cấp xã, phường, việc nắm bắt các nguồn phát thải tại địa bàn cũng có thể hỗ trợ thành phố trong kiểm kê phát thải, xây dựng bản đồ nguồn thải, nhận diện khu vực có nguy cơ ô nhiễm và lựa chọn giải pháp quản lý phù hợp.

Từ kiểm kê nguồn thải, quan trắc, dự báo đến cảnh báo, dữ liệu trở thành một mắt xích trong chuỗi quản lý chất lượng không khí. Các giải pháp kiểm soát có thể được triển khai từ giảm phát thải tại nguồn, xử lý khí thải trước khi phát tán đến kiểm soát quá trình phát tán. Với nguồn công nghiệp, một số công nghệ được sử dụng gồm lọc bụi tĩnh điện, xử lý SOx và NOx.
Bên cạnh đó, việc Hà Nội phối hợp với các địa phương trong vùng Thủ đô để xử lý ô nhiễm không khí liên tỉnh cho thấy chất lượng không khí không dừng lại ở ranh giới hành chính. Sự dịch chuyển và tích tụ chất ô nhiễm còn phụ thuộc vào điều kiện khí tượng.
Đối với người dân, dữ liệu chỉ thực sự có giá trị khi giúp nhận diện đúng tình hình để lựa chọn cách ứng phó phù hợp. Với cơ quan quản lý và báo chí, yêu cầu đặt ra là chuyển dữ liệu kỹ thuật thành thông tin dễ hiểu nhưng không làm mất đi bối cảnh, phạm vi và giới hạn của số liệu.
Hiểu đúng dữ liệu vì thế không chỉ là yêu cầu trong quan trắc, mà còn là điều kiện để nâng cao hiệu quả quản lý và truyền thông về ô nhiễm không khí tại Hà Nội.
