Doanh nghiệp Việt và bài toán giữ lại giá trị trong chuỗi cung ứng toàn cầu
Công nghiệp Việt Nam đang duy trì tốc độ tăng trưởng cao, nhưng cơ cấu xuất khẩu cho thấy một khoảng cách đáng chú ý: khu vực FDI chiếm 79,9% kim ngạch xuất khẩu, trong khi doanh nghiệp trong nước chỉ chiếm 20,1%. Bài toán đặt ra không chỉ là mở rộng quy mô sản xuất, mà còn phải nâng phần giá trị do doanh nghiệp Việt tạo ra và giữ lại trong nền kinh tế.

Tại Diễn đàn “Chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu và cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam”, TS. Phạm Văn Quân, Phó Cục trưởng Cục Công nghiệp (Bộ Công Thương), cho rằng những kết quả tăng trưởng đang tạo nền tảng để Việt Nam nâng vị trí trong mạng lưới sản xuất toàn cầu. Năm 2025, GDP danh nghĩa đạt khoảng 514 tỷ USD; 6 tháng đầu năm 2026, GDP tăng 8,18%, trong khi chỉ số sản xuất công nghiệp 8 tháng tăng 11,9%, riêng ngành chế biến, chế tạo tăng 12,5%.
Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng cũng đặt ra câu hỏi về chất lượng của sự tham gia vào chuỗi giá trị. Theo ông Quân, trong 6 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu cả nước đạt 266,5 tỷ USD nhưng khu vực FDI chiếm tới 79,9%, còn khu vực doanh nghiệp trong nước chỉ chiếm 20,1%.
Con số này cho thấy sự hiện diện của doanh nghiệp Việt trong hoạt động xuất khẩu vẫn chưa tương xứng với quy mô của nền kinh tế. Khi phần lớn kim ngạch xuất khẩu đến từ khu vực FDI, vấn đề không chỉ nằm ở tỷ trọng mà còn ở khả năng doanh nghiệp trong nước tham gia vào những công đoạn tạo ra giá trị cao hơn.

Theo TS. Phạm Văn Quân, một nguyên nhân quan trọng là doanh nghiệp Việt vẫn tập trung nhiều ở các khâu gia công, lắp ráp, trong khi vật liệu, linh kiện, thiết bị và công nghệ lõi còn phụ thuộc vào nhập khẩu. Hạn chế về nghiên cứu và phát triển (R&D), tài sản trí tuệ cũng khiến doanh nghiệp khó nâng cấp vị trí khi chuỗi cung ứng thay đổi hoặc các tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng cao.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang dịch chuyển, đây vừa là thách thức vừa là cơ hội. Việt Nam có thể tiếp tục thu hút đầu tư, mở rộng sản xuất và tham gia các mạng lưới cung ứng mới. Nhưng nếu doanh nghiệp trong nước chỉ đảm nhận những công đoạn có giá trị gia tăng thấp, lợi ích từ quá trình dịch chuyển sẽ khó tạo ra sự thay đổi căn bản về năng lực sản xuất nội tại.
Từ góc nhìn này, phát triển công nghiệp hỗ trợ trở thành một trong những hướng quan trọng để nâng tỷ lệ giá trị được tạo ra trong nước. Theo ông Quân, Việt Nam cần từng bước chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào gia công, lắp ráp sang phát triển năng lực sản xuất trong nước; qua đó tăng khả năng cung ứng linh kiện, nguyên vật liệu và sản phẩm đầu vào cho các tập đoàn đa quốc gia.
Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026-2035 đã đặt ra các mục tiêu cụ thể về tỷ lệ nội địa hóa. Đến năm 2030, dệt may phấn đấu đạt 60%, da giày 65%, cơ khí 40%, điện tử và ô tô 30%, công nghiệp công nghệ cao 15%. Việc nâng tỷ lệ nội địa hóa, theo định hướng được nêu tại diễn đàn, cần gắn với đúng doanh nghiệp, đúng công đoạn, tiêu chuẩn và khách hàng, đồng thời được đo lường bằng kết quả đơn hàng sau hỗ trợ.
Cùng với đó, cải cách thể chế, tăng liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và phát triển mạng lưới nhà cung ứng nội địa được xác định là những điều kiện quan trọng. Chuyển đổi số và chuyển đổi xanh cũng ngày càng trở thành yêu cầu trực tiếp đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Câu chuyện của chuỗi cung ứng toàn cầu vì thế không chỉ là Việt Nam thu hút được bao nhiêu vốn đầu tư hay xuất khẩu thêm bao nhiêu hàng hóa. Vấn đề sâu hơn là doanh nghiệp Việt có thể đứng ở đâu trong chuỗi giá trị và giữ lại bao nhiêu giá trị từ mỗi sản phẩm được tạo ra.
Theo TS. Phạm Văn Quân, phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng tỷ lệ nội địa hóa và tăng năng lực công nghệ là nền tảng để doanh nghiệp Việt từng bước rời khỏi các công đoạn có giá trị gia tăng thấp, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng và nâng phần giá trị được tạo ra trong nước.
