VCCI

Đạo đức kinh doanh: Quan điểm và giải pháp phát triển bền vững doanh nghiệp tư nhân Việt Nam

Nguyễn Thị Tuyết Nhung • 26/10/2026 11:37

Lợi nhuận là động lực quan trọng nhưng không phải tiêu chí số 1 để đánh giá thành công của doanh nghiệp, bởi hoạt động kinh doanh luôn tác động đến người lao động, khách hàng, cộng đồng và môi trường. Đối với doanh nghiệp tư nhân Việt Nam, đạo đức phải bắt nguồn từ chuẩn mực tự nguyện của mỗi cá nhân và được chuyển hóa thành năng lực quản trị, trong đó các giá trị đạo đức được thể hiện qua minh bạch, đối xử công bằng, trách nhiệm giải trình và thực hành ESG.

anh-3-17918154345761359534084.jpg

Quan niệm Đông - Tây về đạo đức kinh doanh

Trong tư tưởng phương Đông, đặc biệt là Nho giáo, đạo đức kinh doanh đặt trọng tâm vào việc chế ngự lợi ích bằng đạo lý. Khổng Tử đề cao nhân, nghĩa, lễ, trí, tín và nhấn mạnh tinh thần “kiến lợi tư nghĩa” – khi đứng trước lợi ích phải xét đến điều nghĩa. Lợi ích kinh tế không bị phủ nhận, nhưng phải được theo đuổi trong giới hạn của đạo lý, chữ tín và trách nhiệm đối với người khác (Luận ngữ). Đây là nền tảng tư tưởng quan trọng của quan niệm “làm ăn phải có chữ tín” trong văn hóa kinh doanh phương Đông.

Phương Tây cổ đại cũng không xem lợi ích kinh tế là giá trị đứng ngoài đạo đức. Aristotle, trong Nicomachean Ethics, xem công bằng là một đức hạnh căn bản của đời sống xã hội và bàn đến cả công bằng trong quan hệ trao đổi; theo đó, lợi ích của một bên không thể được tạo lập bằng sự xâm hại hoặc bất công đối với bên khác.

Đến thời cận đại, Adam Smith góp phần hình thành cách nhìn hiện đại về mối quan hệ giữa lợi ích cá nhân, thị trường và đạo đức. The Wealth of Nations (1776) cho thấy lợi ích cá nhân có thể trở thành động lực của trao đổi và hoạt động kinh tế; nhưng The Theory of Moral Sentiments (1759) đồng thời nhấn mạnh sự đồng cảm, công lý và khả năng tự kiềm chế của con người.

Trong doanh nghiệp hiện đại, quan niệm này được mở rộng từ đạo đức của cá nhân sang trách nhiệm của doanh nghiệp đối với các bên liên quan. R. Edward Freeman, với Strategic Management: A Stakeholder Approach (1984), đặt lợi ích của các bên liên quan vào trung tâm của tư duy quản trị. Cùng với đó, các chuẩn mực quốc tế ngày nay ngày càng cụ thể hóa trách nhiệm doanh nghiệp đối với con người, xã hội và môi trường. UN Guiding Principles on Business and Human Rights (2011) xác lập trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc tôn trọng quyền con người; còn OECD Guidelines for Multinational Enterprises on Responsible Business Conduct (2023) mở rộng yêu cầu sang lao động, môi trường, minh bạch, liêm chính kinh doanh, lợi ích người tiêu dùng và trách nhiệm thẩm định trong chuỗi cung ứng.

Tổng hợp quan niệm Đông -Tây có thể thấy rõ đạo đức kinh doanh là hệ thống các giá trị và chuẩn mực định hướng doanh nghiệp tạo ra lợi nhuận bằng phương thức chính trực, công bằng và có trách nhiệm. Nếu pháp luật quy định “mức sàn” doanh nghiệp bắt buộc phải tuân thủ, thì đạo đức đặt ra yêu cầu cao hơn: không chỉ làm đúng luật mà còn làm điều đúng đối với người lao động, khách hàng, đối tác, cộng đồng và môi trường.

Từ đạo đức kinh doanh đến phát triển bền vững

Trong doanh nghiệp hiện đại, đạo đức không còn là vấn đề cá nhân mà trở thành một phần của quản trị và phát triển bền vững. Đạo đức kinh doanh tạo dựng niềm tin; niềm tin củng cố quan hệ với các bên liên quan; quan hệ bền vững giúp giảm thiểu rủi ro; giảm rủi ro góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh; và năng lực cạnh tranh là nền tảng cho phát triển bền vững. Đây cũng là tinh thần của lý thuyết các bên liên quan của Freeman (1984) và các nguyên tắc kinh doanh có trách nhiệm của OECD (2023).

Thực tiễn cho thấy nhiều doanh nghiệp lớn đã biến triết lý đạo đức thành lợi thế phát triển lâu dài. Toyota xây dựng Toyota Way trên các giá trị “Respect for People” và “Continuous Improvement (Kaizen)”, gắn chất lượng, trách nhiệm với xã hội và phát triển bền vững với hoạt động kinh doanh; chính Toyota xác định đây là nền tảng cho tăng trưởng bền vững. Patagonia đặt Quality - Integrity -Environmentalism vào hệ giá trị cốt lõi, coi tính chính trực và bảo vệ môi trường là một phần của cách doanh nghiệp tồn tại và phát triển. Unilever cũng đã đưa bền vững vào chiến lược kinh doanh, coi các vấn đề khí hậu, thiên nhiên, nhựa và sinh kế là những ưu tiên gắn với khả năng chống chịu và tăng trưởng dài hạn.

Những vấn đề đặt ra đối với doanh nghiệp tư nhân Việt Nam

Trong những năm gần đây, nhận thức của doanh nghiệp tư nhân về trách nhiệm xã hội, môi trường, quản trị và phát triển bền vững có xu hướng được nâng lên. Nhiều doanh nghiệp đã quan tâm đến chất lượng sản phẩm, thương hiệu, quyền lợi người lao động, môi trường và các tiêu chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, vẫn tồn tại khoảng cách giữa nhận thức và thể chế hóa đạo đức trong quản trị. Một số doanh nghiệp còn coi trách nhiệm xã hội chủ yếu là hoạt động từ thiện hoặc truyền thông hình ảnh; đạo đức chưa thực sự được tích hợp vào chiến lược, quy trình và hệ thống kiểm soát.

Một số hạn chế có thể khái quát: Thứ nhất, tư duy ngắn hạn. Nhiều doanh nghiệp vẫn ưu tiên doanh thu và lợi nhuận trước mắt, trong khi chưa đánh giá đầy đủ chi phí dài hạn của hành vi thiếu trách nhiệm. Vì thế doanh nghiệp chạy theo lợi nhuận trước mắt, xem nhẹ chi phí xã hội và môi trường, dẫn đến gia tăng rủi ro pháp lý, uy tín và chi phí khắc phục về dài hạn;

Thứ hai, đạo đức phụ thuộc nhiều vào cá nhân lãnh đạo doanh nghiệp. Doanh nghiệp có thể có một chủ doanh nghiệp rất coi trọng chữ tín nhưng lại thiếu cơ chế để bảo đảm các chuẩn mực đó được duy trì khi quy mô doanh nghiệp tăng lên, đạo đức không được thể chế hóa thì chuẩn mực dễ suy giảm khi lãnh đạo thay đổi hoặc doanh nghiệp mở rộng.

Thứ ba, minh bạch và trách nhiệm giải trình còn hạn chế. Đạo đức chưa được chuyển thành quy trình kiểm soát, cơ chế phản ánh và hệ thống đánh giá nên khó phát hiện và kiểm soát sai phạm.

Thứ tư, ESG có nguy cơ trở thành hoạt động hình thức. Doanh nghiệp có thể quan tâm đến báo cáo hoặc truyền thông ESG nhưng chưa thực sự thay đổi cách thức sản xuất, quản trị lao động và kiểm soát chuỗi cung ứng khoảng cách giữa cam kết và thực tiễn, sẽ gặp nguy cơ “greenwashing”, mất uy tín và bị đối tác, nhà đầu tư hoặc thị trường loại khỏi chuỗi cung ứng.

Thứ năm, năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế chưa đồng đều. Đây là thách thức đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa khi tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.

Thời gian qua, các hành vi vi phạm đạo đức kinh doanh ở Việt Nam vẫn diễn ra dưới nhiều hình thức: hàng giả, hàng kém chất lượng, quảng cáo sai sự thật, gian lận thương mại, trốn tránh nghĩa vụ thuế, vi phạm quyền lợi người lao động, vi phạm an toàn thực phẩm và gây ô nhiễm môi trường. Trong tương lai, khi doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, các rủi ro này còn mở rộng sang những vấn đề như dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, quyền riêng tư, phát thải, điều kiện lao động và tính minh bạch của chuỗi cung ứng. Do đó, đạo đức kinh doanh cần được nhìn nhận không chỉ là vấn đề “đúng – sai” mà là năng lực quản trị rủi ro và tạo lập giá trị dài hạn.

Bài học cho doanh nghiệp tư nhân Việt Nam

Từ sự kết hợp giữa tư tưởng đạo đức Đông – Tây và các chuẩn mực quản trị hiện đại, có thể rút ra năm bài học và giải pháp đối với doanh nghiệp tư nhân Việt Nam:

Một là, coi “nhân-lễ-nghĩa-trí-tín” là vốn kinh doanh. Doanh nghiệp cần nhìn nhận “nhân – lễ – nghĩa – trí – tín” không chỉ là chuẩn mực đạo đức mà còn là một dạng vốn vô hình tạo nên giá trị doanh nghiệp.

Hai là, đặt lợi nhuận trong giới hạn của nghĩa và công bằng. Từ Khổng Tử đến Aristotle và Adam Smith, một điểm gặp gỡ quan trọng là lợi ích kinh tế không thể tách rời khỏi đạo lý và công bằng. Doanh nghiệp có quyền theo đuổi lợi nhuận, nhưng không thể lấy lợi nhuận để biện minh cho gian dối, bóc lột, lừa dối khách hàng hay gây tổn hại không chính đáng cho xã hội và môi trường. Cần chuyển từ tư duy “lợi nhuận bằng mọi giá” sang “lợi nhuận có trách nhiệm”.

Ba là, chuyển đạo đức cá nhân thành đạo đức của tổ chức. Một doanh nhân có thể coi trọng đạo đức, nhưng khi doanh nghiệp lớn lên, đạo đức không thể chỉ phụ thuộc vào phẩm chất của người đứng đầu. Các giá trị nhân - lễ - nghĩa – trí - tín, trách nhiệm phải được chuyển thành văn hóa doanh nghiệp, quy tắc ứng xử, tiêu chuẩn tuyển dụng, cơ chế khen thưởng- kỷ luật và hệ thống kiểm soát.

Bốn là, kết hợp đạo đức với thể chế quản trị hiện đại. Đạo đức tự nguyện cần được củng cố bằng các cơ chế bảo đảm thực thi: quy tắc đạo đức và chống tham nhũng; kiểm soát xung đột lợi ích; cơ chế tiếp nhận và bảo vệ người phản ánh; kiểm soát nhà cung cấp; minh bạch thông tin; kiểm toán và trách nhiệm giải trình.

Năm là, biến đạo đức và ESG thành năng lực cạnh tranh. Đạo đức không chỉ giúp doanh nghiệp “làm điều đúng” mà còn tạo niềm tin, giảm rủi ro, thu hút nhân lực, giữ chân khách hàng, nâng cao khả năng tiếp cận vốn và mở rộng thị trường.

    Nổi bật
        Mới nhất
        Đạo đức kinh doanh: Quan điểm và giải pháp phát triển bền vững doanh nghiệp tư nhân Việt Nam
        • Mặc định

        POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO