Bốn chiến lược đưa Hàn Quốc tiến gần mục tiêu nền kinh tế phi carbon
Kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy chuyển dịch năng lượng không chỉ nhằm giảm phát thải khí nhà kính mà còn góp phần nâng cao tự chủ năng lượng, phát triển công nghiệp xanh và tạo động lực tăng trưởng bền vững. Đây cũng là những gợi mở đáng chú ý đối với quá trình chuyển đổi năng lượng tại Việt Nam.
Tại diễn đàn “Chuyển dịch năng lượng Việt Nam năm 2026” với chủ đề “Vai trò Đổi mới sáng tạo và Chuyển đổi xanh trong lĩnh vực năng lượng” do Sở Công Thương Hà Nội phối hợp với Cục Đổi mới sáng tạo (Bộ Khoa học và Công nghệ); Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công (Bộ Công Thương) và Thành phố Busan (Hàn Quốc) tổ chức, ông Cho Ilyong, Phó Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Điện lực Đông Tây Hàn Quốc đã chia sẻ kinh nghiệm và giải pháp chuyển dịch năng lượng của Hàn Quốc hướng tới mục tiêu phát triển nền kinh tế phi carbon.

Theo ông Cho Ilyong, Hàn Quốc là quốc gia có mức độ phụ thuộc rất lớn vào năng lượng nhập khẩu. Năm 2023, kim ngạch nhập khẩu năng lượng đạt 176,4 tỷ USD, chiếm 27,4% tổng kim ngạch nhập khẩu. Dù tỷ lệ tự chủ năng lượng đã đạt khoảng 20% nhờ điện hạt nhân và năng lượng tái tạo, mức độ phụ thuộc vào nguồn cung từ bên ngoài vẫn lên tới 93,8%.
Bên cạnh thách thức về an ninh năng lượng, áp lực giảm phát thải khí nhà kính cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với quá trình chuyển dịch năng lượng. Năm 2018, lĩnh vực phát điện phát thải 269 triệu tấn khí nhà kính, chiếm 37% tổng lượng phát thải quốc gia.
Để giải quyết đồng thời hai bài toán trên, Hàn Quốc đặt mục tiêu đến năm 2038 đạt 70% sản lượng điện không phát thải carbon. Trong đó, năng lượng tái tạo được xác định là trụ cột của hệ thống năng lượng tương lai.
Theo kế hoạch, công suất năng lượng tái tạo sẽ tăng từ 31,4 GW năm 2023 lên 125,9 GW vào năm 2038, tương đương gấp bốn lần hiện nay. Tỷ trọng điện tái tạo dự kiến tăng từ 9,6% lên 33%, trong khi điện than giảm từ 31,4% xuống khoảng 10%.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, Hàn Quốc triển khai bốn chiến lược trọng tâm.
Thứ nhất, mở rộng quy mô năng lượng tái tạo với mục tiêu đạt 100 GW vào năm 2030. Quốc gia này tập trung phát triển các tổ hợp điện mặt trời quy mô lớn, điện mặt trời trên mái nhà công nghiệp, điện mặt trời nông nghiệp, điện mặt trời nổi và mở rộng hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS) nhằm thúc đẩy mô hình lưới điện phân tán.
Thứ hai, đưa chi phí năng lượng tái tạo xuống thấp hơn nhiên liệu hóa thạch thông qua cải cách thị trường điện, đổi mới cơ chế hỗ trợ, giảm chi phí thuê đất công và huy động nguồn vốn từ các quỹ chính sách quốc gia.
Thứ ba, phát triển năng lượng tái tạo thành ngành công nghiệp chiến lược của tương lai. Hàn Quốc ưu tiên các công nghệ mới như pin mặt trời tandem, pin màng mỏng, vật liệu quang điện tích hợp công trình (BIPV), điện gió ngoài khơi và đẩy mạnh nội địa hóa các thiết bị, linh kiện cốt lõi. Nhiều sản phẩm trong lĩnh vực này cũng được đưa vào danh mục mặt hàng an ninh kinh tế nhằm giảm rủi ro từ chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thứ tư, mở rộng cơ chế chia sẻ lợi ích từ năng lượng tái tạo. Hàn Quốc triển khai mô hình “làng thu nhập từ ánh nắng và gió”, tạo điều kiện để người dân địa phương tham gia đầu tư và hưởng lợi trực tiếp từ các dự án điện mặt trời, điện gió, qua đó nâng cao sự đồng thuận xã hội và thúc đẩy phát triển địa phương.
Theo ông Cho Ilyong, chuyển dịch năng lượng là hành trình dài hạn đòi hỏi sự kết hợp giữa đổi mới công nghệ, chính sách nhất quán và sự tham gia của toàn xã hội. Kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy năng lượng tái tạo không chỉ là giải pháp giảm phát thải mà còn góp phần nâng cao an ninh năng lượng, phát triển công nghiệp xanh và xây dựng nền kinh tế carbon thấp trong tương lai.
