Doanh nghiệp Việt: Từ nhà cung cấp đến đối tác chiến lược trong chuỗi cung ứng toàn cầu
Trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu diễn ra ngày càng mạnh mẽ, đặc biệt sau những biến động địa chính trị và đứt gãy logistics những năm gần đây, Việt Nam đang nổi lên như một điểm đến tiềm năng trong mạng lưới sản xuất của các tập đoàn đa quốc gia. Tuy nhiên, cơ hội chỉ thực sự trở thành hiện thực khi doanh nghiệp Việt vượt qua được những rào cản căn bản về quản trị, tài chính và văn hóa hợp tác, thay vì chỉ dừng lại ở năng lực kỹ thuật hay lợi thế chi phí.

Chia sẻ tại Tọa đàm “Thách thức và lộ trình để doanh nghiệp Việt trở thành mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng toàn cầu”, các chuyên gia cho rằng điều mà nhà mua hàng quốc tế quan tâm không phải là bảng chào giá hay thông số kỹ thuật chi tiết, mà là vị thế của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị. Câu hỏi “anh đang chơi với ai?” thường được đặt ra ngay từ đầu, nhằm xác định doanh nghiệp đang đứng ở cấp độ nào của chuỗi cung ứng và có đủ độ tin cậy để trở thành đối tác dài hạn hay không.
Chia sẻ từ kinh nghiệm nhiều năm làm việc với các tập đoàn công nghiệp lớn như Honda, ông Phạm Minh Thắng – Phó Chủ tịch Hiệp hội Công nghiệp hỗ trợ Việt Nam cho rằng, doanh nghiệp cần trả lời rõ ràng mình đang cung cấp cho ai, ở vai trò nào trong chuỗi sản xuất. Việc từng là nhà cung cấp cấp 1 cho một tập đoàn lớn sẽ giúp doanh nghiệp vượt qua rất nhiều vòng thẩm định tiếp theo. Ngược lại, nếu chỉ dừng ở vai trò gia công đơn giản, nhà mua hàng sẽ đặt thêm hàng loạt câu hỏi về năng lực quản trị, độ ổn định và khả năng phát triển lâu dài. Theo ông Thắng, nếu nhận thấy không phù hợp phân khúc, doanh nghiệp nên chủ động từ chối sớm, bởi kéo dài tiếp xúc chỉ làm mất thời gian và nguồn lực của cả hai bên.

Sau câu hỏi về vị thế, nhà mua hàng quốc tế nhanh chóng chuyển sang đánh giá khả năng “chơi cùng nhau” – một yếu tố mang tính quyết định nhưng thường bị doanh nghiệp Việt xem nhẹ. Các nhà mua hàng thường đặt ra ba vấn đề cốt lõi: doanh nghiệp đang hợp tác với ai trong chuỗi cung ứng, liệu có thể xây dựng quan hệ hợp tác lâu dài hay không, và doanh nghiệp có đủ năng lực kỹ thuật cũng như khả năng mở rộng khi quy mô tăng lên hay không. Trong đó, yếu tố “có chơi được hay không” liên quan trực tiếp đến văn hóa kinh doanh, mức độ minh bạch, sự chân thành và khả năng tuân thủ cam kết.
Thực tế cho thấy, không ít cuộc gặp thất bại không phải vì doanh nghiệp thiếu công nghệ hay máy móc, mà bởi người đại diện không truyền tải được giá trị cốt lõi và tầm nhìn dài hạn của doanh nghiệp. Khi người tiếp xúc không đủ thẩm quyền hoặc không hiểu sâu chiến lược phát triển, nhà mua hàng khó tìm thấy cơ sở để tin tưởng vào một mối quan hệ hợp tác bền vững.
Từ góc nhìn thực tiễn, bà Trần Thị Thu Trang – Tổng Giám đốc Công ty CP Công nghệ Thế hệ mới Hanel PT, người có nhiều năm làm việc trực tiếp với các đối tác quốc tế, cho rằng phần lớn quyết định ban đầu của nhà mua hàng đến từ cảm xúc và trải nghiệm. Chỉ cần vài phút bước vào nhà máy, họ có thể cảm nhận được mức độ chuyên nghiệp và sự phù hợp của doanh nghiệp, không phải qua hồ sơ hay chứng chỉ, mà qua cách vận hành, thái độ nhân viên và phong cách quản trị của lãnh đạo. Theo bà Trang, doanh nghiệp Việt không chỉ bán sản phẩm hay linh kiện, mà còn đang “bán” văn hóa kinh doanh – sự tử tế, trách nhiệm và cam kết dài hạn.

Bên cạnh quản trị và văn hóa, năng lực tài chính vẫn là điểm nghẽn lớn đối với doanh nghiệp Việt, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa trong lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ. Ông Hoàng Văn Phúc – Phó Tổng Giám đốc Công ty cho thuê tài chính TNHH BIDV-SuMi Trust cho biết, nhà mua hàng quốc tế thường đánh giá doanh nghiệp dựa trên ba trụ cột: năng lực kỹ thuật, năng lực quản trị và năng lực tài chính. Trong đó, tài chính không chỉ quyết định khả năng đầu tư công nghệ, mà còn phản ánh độ ổn định và khả năng mở rộng sản xuất.
Một giải pháp được nhiều chuyên gia nhấn mạnh là thuê tài chính máy móc, thiết bị – mô hình phổ biến tại các nước phát triển, nơi 10–20% tổng đầu tư thiết bị được thực hiện qua hình thức này. So với việc vay vốn truyền thống, thuê tài chính giúp doanh nghiệp không cần tài sản bảo đảm lớn, nâng cao tỷ lệ tài trợ, linh hoạt đổi mới công nghệ theo chu kỳ ngắn và giữ dòng tiền cho hoạt động sản xuất – kinh doanh. Trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh và vòng đời thiết bị ngày càng rút ngắn, đây được xem là đòn bẩy quan trọng giúp doanh nghiệp Việt nâng cấp năng lực mà không bị quá tải về vốn.

Từ những phân tích và kinh nghiệm thực tiễn, các chuyên gia cho rằng để tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp Việt cần một lộ trình rõ ràng, bắt đầu từ việc xác định đúng vị thế và phân khúc, đầu tư bài bản vào hệ thống quản trị và chất lượng, xây dựng văn hóa doanh nghiệp nhất quán, đồng thời tận dụng hiệu quả các công cụ tài chính và chính sách hỗ trợ.
Khi hội tụ đủ các yếu tố này, doanh nghiệp Việt không chỉ là nhà cung cấp, mà có thể trở thành đối tác chiến lược, góp phần duy trì sự ổn định và bền vững của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Huyền – Long



