Tiêu điểm

Tiêu điểm

Logistics xanh: Minh bạch dữ liệu để nâng tầm chuỗi giá trị toàn cầu

Văn Lượng • 28/10/2026 14:28

Muốn nâng cao vị thế hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế, chuyển đổi xanh trong logistics cần bắt đầu từ việc chuẩn hóa dữ liệu, tăng cường kết nối và minh bạch thông tin giữa các chủ thể trong chuỗi cung ứng. Đây cũng là nền tảng giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, giảm phát thải và nâng cao năng lực cạnh tranh trong thương mại toàn cầu.

1(2).jpg
Phiên thảo luận chuyên đề “Chuỗi giá trị toàn cầu bền vững: Logistics xanh”, trong khuôn khổ Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026 diễn ra sáng 27/10

Tại phiên thảo luận chuyên đề “Chuỗi giá trị toàn cầu bền vững: Logistics xanh”, trong khuôn khổ Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026 diễn ra sáng 27/10, các chuyên gia cho rằng logistics xanh không đơn thuần là đầu tư công nghệ hay thay thế phương tiện vận tải bằng các giải pháp thân thiện với môi trường. Điều quan trọng hơn là xây dựng một hệ sinh thái có khả năng kết nối, chia sẻ dữ liệu và vận hành hiệu quả trên toàn bộ chuỗi cung ứng.

Trong bối cảnh yêu cầu phát triển bền vững ngày càng trở thành một tiêu chí quan trọng của thương mại quốc tế, khả năng kiểm soát phát thải, minh bạch thông tin và tối ưu hóa hoạt động logistics sẽ góp phần quyết định năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam.

Ông Cao Hồng Phong - Phó Tổng Giám đốc CTCP Cảng Cái Mép Gemadept - Terminal Link (Gemalink), chia sẻ tại phiên thảo luận
Ông Cao Hồng Phong - Phó Tổng Giám đốc CTCP Cảng Cái Mép Gemadept - Terminal Link (Gemalink), chia sẻ tại phiên thảo luận

Đưa dữ liệu phát thải CO₂ thành tiêu chuẩn chung

Chia sẻ góc nhìn từ lĩnh vực vận tải và giao nhận quốc tế, ông Laurence Cheung, Tổng Giám đốc CTCP Giao nhận Quốc tế Toàn cầu DHL (Việt Nam), nhận định nhiều doanh nghiệp hiện vẫn tập trung chủ yếu vào giá trị hàng hóa và sản lượng sản xuất, trong khi dữ liệu về lượng phát thải khí nhà kính, đặc biệt là CO₂, chưa được quan tâm đúng mức.

Theo ông, trong quá trình xây dựng chuỗi cung ứng bền vững, dữ liệu phát thải cần được nhìn nhận như một chỉ số quan trọng để đánh giá tác động môi trường của hoạt động sản xuất, vận chuyển và phân phối hàng hóa.

Để thực hiện điều này, các chủ thể trong chuỗi giá trị cần có nhận thức thống nhất về cách đo lường và đánh giá lượng phát thải. Đồng thời, thị trường cần một nền tảng công khai, minh bạch, cho phép doanh nghiệp theo dõi và so sánh tác động môi trường của từng phương thức vận chuyển.

Khi dữ liệu phát thải được đo lường nhất quán, doanh nghiệp mới có cơ sở xác định những khâu còn gây lãng phí, lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp và xây dựng các giải pháp giảm phát thải hiệu quả hơn.

Đây không chỉ là câu chuyện về trách nhiệm môi trường mà còn liên quan trực tiếp đến năng lực quản trị, hiệu quả vận hành và khả năng đáp ứng yêu cầu của các đối tác trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Minh bạch thông tin: Chìa khóa giảm chi phí logistics

Từ thực tiễn khai thác cảng nước sâu tại cụm cảng Cái Mép - Thị Vải, ông Cao Hồng Phong, Phó Tổng Giám đốc CTCP Cảng Cái Mép Gemadept - Terminal Link (Gemalink), nhấn mạnh logistics xanh phải hướng tới sự minh bạch, tin cậy và hiệu quả thực chất, thay vì chỉ dừng lại ở những khái niệm như “xanh hơn” hay “thông minh hơn”.

Hiện Gemalink đang đón các thế hệ tàu container lớn nhất thế giới, với tải trọng lên tới 250.000 DWT. Trong hoạt động khai thác cảng, doanh nghiệp triển khai ứng dụng Smartport vận hành trực tuyến 100% để kết nối với các chủ hàng xuất nhập khẩu, đồng thời áp dụng giải pháp Rivergate, hỗ trợ các nhà vận tải đường thủy nội địa đăng ký sà lan hoàn toàn qua mạng.

Theo ông Phong, một trong những nguyên nhân gây lãng phí trong logistics không nhất thiết xuất phát từ sự thiếu hụt hạ tầng vật chất, mà có thể đến từ việc thông tin giữa các bên chưa được cập nhật và chia sẻ kịp thời.

Chẳng hạn, với một doanh nghiệp xuất khẩu đồ gỗ sang Mỹ bằng lô hàng 10 container, quá trình vận chuyển liên quan đến nhiều khâu: đóng hàng, bố trí container rỗng, điều phối sà lan và đưa hàng ra cảng đúng thời điểm để kịp chuyến tàu.

Nếu các bên không nắm được chính xác thời gian hoàn tất đóng hàng, địa điểm lấy container rỗng hay lịch tiếp nhận hàng của sà lan, doanh nghiệp có thể rơi vào tình trạng hàng đã sẵn sàng nhưng chưa có container để đóng, hoặc hàng đã đến cảng nhưng lỡ chuyến tàu. Những gián đoạn này làm tăng thời gian chờ đợi, chi phí vận hành và lượng nhiên liệu tiêu hao.

Từ ví dụ trên, đại diện Gemalink cho rằng chuyển đổi xanh không nhất thiết phải bắt đầu bằng những dự án đầu tư quy mô lớn như sử dụng sà lan điện, xây dựng trang trại điện mặt trời hay điện hóa toàn bộ phương tiện vận chuyển trong cảng.

Các giải pháp công nghệ và thiết bị có vai trò hỗ trợ, nhưng nền tảng cốt lõi vẫn là khả năng trao đổi, cập nhật và chia sẻ thông tin chính xác, minh bạch, đúng thời điểm giữa nhà sản xuất, đơn vị vận tải, doanh nghiệp cảng và cơ quan quản lý.

Nói cách khác, tối ưu hóa dòng chảy thông tin cũng chính là một cách giảm lãng phí nguồn lực, tiết kiệm chi phí và góp phần giảm phát thải trong toàn bộ chuỗi logistics.

3.jpg

Chuẩn hóa dữ liệu, thí điểm hành lang logistics xanh

Một trong những thách thức lớn hiện nay là các doanh nghiệp logistics và cảng biển đang sử dụng nhiều nền tảng công nghệ riêng biệt, khiến dữ liệu chưa được kết nối đồng bộ.

Ông Trương Tấn Lộc, Chủ tịch Hội đồng Thành viên Công ty TNHH Cảng Quốc tế Tân Cảng - Cái Mép (TCIT), cho rằng chia sẻ dữ liệu là yếu tố then chốt nhưng cũng là rào cản đáng kể đối với ngành logistics Việt Nam.

Thực tế, mỗi doanh nghiệp có thể vận hành một hệ thống riêng. Gemalink sử dụng Smartport và Rivergate, trong khi TCIT cùng các đơn vị cảng biển khác sử dụng những phần mềm độc lập. Khi các nền tảng chưa thể tích hợp và trao đổi dữ liệu thông suốt, thông tin bị phân mảnh, làm giảm tính minh bạch và khả năng phối hợp giữa các mắt xích trong chuỗi cung ứng.

Để tháo gỡ điểm nghẽn này, ông Lộc đề xuất cơ quan quản lý và các bên liên quan sớm xây dựng bộ tiêu chuẩn chung về giao dịch điện tử, chứng từ điện tử, đồng thời hoàn thiện khung tiêu chuẩn định danh đối với cảng xanh và logistics xanh.

Theo ông, khi thiếu các tiêu chuẩn và thước đo thống nhất, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc xác định chính xác hiệu quả sử dụng năng lượng, lượng phát thải CO₂ cũng như mức độ cải thiện sau khi triển khai các giải pháp chuyển đổi xanh.

Bên cạnh chuẩn hóa dữ liệu, việc tổ chức triển khai cũng cần có trọng tâm. Thay vì dàn trải nguồn lực trên phạm vi cả nước ngay từ đầu, Việt Nam có thể lựa chọn một số hành lang logistics trọng điểm để thử nghiệm, đánh giá và hoàn thiện mô hình trước khi nhân rộng.

Trong đó, hành lang Cái Mép - Thị Vải kết nối với các trung tâm sản xuất công nghiệp tại TP.HCM và Bình Dương được đánh giá có nhiều điều kiện thuận lợi để triển khai thí điểm.

Khu vực này hội tụ tương đối đầy đủ các thành phần của chuỗi cung ứng, từ khu công nghiệp, hệ thống kho bãi, doanh nghiệp vận tải đường bộ, đơn vị vận tải đường thủy nội địa đến cảng nước sâu và cơ quan hải quan.

Việc xây dựng chuẩn dữ liệu, thiết lập cơ chế phối hợp và tối ưu hóa luồng hàng trên hành lang này sẽ tạo cơ sở thực tiễn để đánh giá hiệu quả, nhận diện những vướng mắc và hoàn thiện mô hình trước khi mở rộng ra các khu vực khác.

Tạo điều kiện để doanh nghiệp nhỏ tham gia chuỗi giá trị xanh

Bên cạnh vấn đề kết nối dữ liệu, sự tham gia của doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) cũng là yếu tố quan trọng quyết định mức độ thành công của quá trình chuyển đổi xanh.

Theo ông Cao Hồng Phong, để hình thành hệ thống kết nối cộng đồng cảng biển (Port Community System - PCS) hoàn chỉnh, cần có sự tham gia sâu rộng của các cơ quan quản lý nhà nước như Hải quan, cơ quan quản lý hàng hải, các đơn vị kiểm dịch và những bộ, ngành liên quan.

Thay vì xây dựng một nền tảng quá rộng ngay từ đầu, cách tiếp cận thực tế là giải quyết những bài toán cụ thể trong hoạt động logistics. Một ví dụ được ông đề cập là quy trình vận chuyển container lạnh xuất khẩu nông sản từ Đồng bằng sông Cửu Long đến cụm cảng Cái Mép.

Khi từng khâu trong quy trình được kết nối và tối ưu hóa, các bên có thể từng bước hình thành hệ thống dữ liệu dùng chung, tạo nền tảng cho việc mở rộng kết nối trong tương lai.

Đáng chú ý, quá trình chuyển đổi xanh cần tránh tạo thêm gánh nặng tài chính cho các doanh nghiệp nhỏ. Với nguồn lực hạn chế, nhóm doanh nghiệp này thường ưu tiên chi phí, chất lượng sản phẩm và doanh số bán hàng. Vì vậy, những yêu cầu xanh chỉ có thể phát huy hiệu quả bền vững khi đi kèm các công cụ thiết thực, dễ tiếp cận và chứng minh được lợi ích kinh tế.

Ông Laurence Cheung cho rằng việc cung cấp các công cụ minh bạch, miễn phí để doanh nghiệp nhìn thấy lợi ích từ giảm thời gian chờ đợi của phương tiện vận tải và tối ưu hóa quy trình sẽ góp phần thay đổi nhận thức, thúc đẩy sự tham gia của toàn bộ hệ sinh thái chuỗi cung ứng.

Ở góc độ thực tiễn, các ứng dụng như Smartport của Gemalink đang mở quyền truy cập miễn phí, hỗ trợ kết nối vận tải, gom hàng lẻ (LCL) và thực hiện các thủ tục liên quan nhanh chóng. Đây là hướng tiếp cận có thể tạo thuận lợi cho hộ nông dân và doanh nghiệp nhỏ chưa có đủ hàng để đóng nguyên container (FCL).

Việc các doanh nghiệp lớn phát huy vai trò dẫn dắt, chia sẻ công cụ và tạo điều kiện kết nối sẽ giúp nhóm SME từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, thay vì bị hạn chế bởi chi phí đầu tư công nghệ và năng lực vận hành.

Từ kết nối dữ liệu đến năng lực cạnh tranh toàn cầu

Những ý kiến tại Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026 cho thấy chuyển đổi xanh trong logistics cần được nhìn nhận như một quá trình tổng thể, kết hợp giữa công nghệ, tiêu chuẩn dữ liệu, cơ chế phối hợp và sự tham gia của các doanh nghiệp trong toàn chuỗi cung ứng.

Đầu tư phương tiện thân thiện với môi trường hay ứng dụng công nghệ hiện đại là cần thiết, nhưng sẽ khó phát huy đầy đủ hiệu quả nếu các chủ thể vẫn hoạt động rời rạc, dữ liệu thiếu đồng bộ và thông tin không được chia sẻ kịp thời.

Ngược lại, khi dữ liệu được chuẩn hóa, các hệ thống được kết nối và quy trình vận hành được tối ưu hóa, doanh nghiệp có thể giảm thời gian chờ đợi, hạn chế chi phí phát sinh, cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng và từng bước kiểm soát lượng phát thải.

Quan trọng hơn, logistics xanh không thể là nhiệm vụ riêng lẻ của một doanh nghiệp hay cơ quan quản lý. Đây là trách nhiệm chung, đòi hỏi sự phối hợp giữa nhà sản xuất, doanh nghiệp vận tải, cảng biển, cơ quan quản lý và các đơn vị tham gia chuỗi cung ứng.

Bắt đầu từ những việc thiết thực như minh bạch thông tin, chuẩn hóa dữ liệu và tăng cường kết nối, ngành logistics Việt Nam có thể xây dựng nền tảng vững chắc hơn để nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững và mở rộng sự hiện diện của hàng hóa Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Văn Lượng