Phát triển bền vững
Định giá xã hội và vai trò của R&D trong ứng phó biến đổi khí hậu
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp, đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) không chỉ thúc đẩy đổi mới sáng tạo mà còn tạo ra giá trị xã hội lâu dài. Theo Giáo sư Lars Peter Hansen, việc định giá đúng các lợi ích này là nền tảng để hoạch định chính sách hiệu quả.
Biến đổi khí hậu đang đặt ra những thách thức chưa từng có đối với tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững của các quốc gia. Trong bối cảnh đó, đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D), đặc biệt là các công nghệ sạch, ngày càng được xem là một trong những giải pháp chiến lược. Tuy nhiên, làm thế nào để đánh giá đầy đủ giá trị xã hội của những khoản đầu tư này vẫn là bài toán không dễ đối với các nhà hoạch định chính sách.
Tại Hội nghị Châu Á của Hiệp hội Kinh tế lượng, Đông Á và Đông Nam Á 2026 (AMES - E/SE 2026) diễn ra tại Hà Nội, Giáo sư đoạt Giải Nobel Kinh tế năm 2013 Lars Peter Hansen đã trình bày nghiên cứu về định giá xã hội trong điều kiện bất định, đồng thời chỉ ra vai trò ngày càng quan trọng của R&D trong ứng phó với biến đổi khí hậu.

Theo Giáo sư Hansen, các phương pháp định giá xã hội truyền thống thường dựa trên những kịch bản trung bình hoặc các dự báo có xác suất cao nhất. Tuy nhiên, trước những biến động khó lường của khí hậu toàn cầu, cách tiếp cận này không còn phản ánh đầy đủ giá trị thực của các quyết định đầu tư dài hạn.
Ông đề xuất tiếp cận định giá xã hội theo lý thuyết định giá tài sản, trong đó một quyết định đầu tư ở hiện tại được đánh giá thông qua tác động đối với nhiều trạng thái khác nhau của nền kinh tế trong tương lai. Phương pháp này không chỉ xem xét lợi ích trực tiếp mà còn tính đến các tác động lan tỏa, khả năng xảy ra các biến cố lớn cũng như giá trị của nền kinh tế sau khi những biến cố đó xuất hiện.
Một điểm đáng chú ý trong nghiên cứu là sự phân biệt giữa rủi ro và bất định sâu. Nếu rủi ro là những tình huống có thể xác định được xác suất xảy ra, thì bất định sâu phản ánh những trường hợp mà ngay cả mô hình dự báo cũng có thể chưa đầy đủ hoặc sai lệch. Đây là đặc điểm phổ biến của các vấn đề như biến đổi khí hậu, nơi nhiều tác động kinh tế trong tương lai vẫn chưa thể lượng hóa chính xác.
Theo Giáo sư Hansen, chính vì tồn tại bất định sâu, việc hoạch định chính sách không nên chỉ dựa trên "ước tính tốt nhất". Thay vào đó, các nhà hoạch định cần cân nhắc cả những kịch bản bất lợi nhưng có khả năng xảy ra, qua đó xây dựng các chính sách có khả năng thích ứng và nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế.
Để minh họa, nghiên cứu xây dựng mô hình nền kinh tế sử dụng vốn và năng lượng hóa thạch làm đầu vào sản xuất. Trong mô hình này, nguồn lực được phân bổ giữa tiêu dùng hiện tại, đầu tư vốn và đầu tư R&D nhằm tích lũy tri thức, phát triển công nghệ sạch.
Mô hình đồng thời xem xét nhiều nguồn bất định, từ tác động của phát thải khí nhà kính đến biến đổi khí hậu, hiệu quả của đầu tư công nghệ và khả năng xuất hiện các đột phá khoa học. Hai biến cố có ý nghĩa quyết định là việc phát hiện công nghệ sạch có thể thay thế nhiên liệu hóa thạch và những bằng chứng mới cho thấy mức độ thiệt hại của biến đổi khí hậu nghiêm trọng hơn dự báo.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, khi các nhà hoạch định chính sách quan tâm nhiều hơn đến khả năng mô hình có thể sai lệch, giá trị xã hội của hoạt động R&D nhìn chung sẽ tăng lên. Điều này phản ánh vai trò của đổi mới sáng tạo trong việc giảm mức độ tổn thương của nền kinh tế trước các rủi ro khí hậu và mở ra các lựa chọn phát triển bền vững hơn.
Tuy nhiên, Giáo sư Hansen cũng lưu ý rằng mối quan hệ giữa mức độ e ngại bất định và đầu tư R&D không hoàn toàn tuyến tính. Nếu quá bi quan về khả năng thành công của công nghệ, động lực đầu tư có thể suy giảm. Ngược lại, nếu công nghệ sạch được phát triển thành công, lợi ích xã hội mang lại sẽ rất lớn khi giúp giảm đáng kể rủi ro từ biến đổi khí hậu và tạo động lực cho tăng trưởng dài hạn.
Từ những kết quả nghiên cứu, Giáo sư Hansen nhấn mạnh rằng bất định không phải là lý do để trì hoãn hành động. Trong nhiều trường hợp, đầu tư sớm vào R&D và công nghệ sạch chính là lựa chọn thận trọng và hiệu quả nhất. Đồng thời, việc minh bạch về giới hạn của các mô hình kinh tế và mức độ bất định của các bằng chứng khoa học sẽ góp phần nâng cao chất lượng hoạch định chính sách, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững trong bối cảnh thế giới ngày càng nhiều biến động.