Tiêu điểm
Hydrogen xanh mở ra không gian tăng trưởng mới cho kinh tế Việt Nam
Với tiềm năng lớn về năng lượng tái tạo cùng định hướng phát triển ngành công nghiệp không phát thải, hydrogen xanh đang mở ra không gian tăng trưởng mới cho kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả cơ hội này, cần sớm tháo gỡ các điểm nghẽn về công nghệ, hạ tầng và chính sách.
Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu diễn ra mạnh mẽ, hydrogen xanh đang được xem là một trong những giải pháp quan trọng giúp các quốc gia giảm phát thải, bảo đảm an ninh năng lượng và phát triển các ngành công nghiệp mới. Với lợi thế về nguồn năng lượng tái tạo, Việt Nam được đánh giá có nhiều cơ hội để tham gia vào chuỗi giá trị hydrogen khu vực và quốc tế.

Tại Diễn đàn “Hydrogen và Tương lai công nghiệp không phát thải”, các chuyên gia nhận định hydrogen xanh không chỉ là một giải pháp kỹ thuật cho quá trình chuyển đổi năng lượng mà còn có thể trở thành động lực tăng trưởng mới, mở rộng không gian phát triển cho nhiều ngành kinh tế.
Từ nền tảng hydrogen truyền thống đến ngành công nghiệp xanh
Theo PGS. Phạm Hoàng Lương, Phó Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng sạch Việt Nam, hydrogen có vai trò quan trọng trong giảm phát thải ở những lĩnh vực khó thay thế nhiên liệu hóa thạch như lọc hóa dầu, luyện kim, hóa chất, vận tải đường dài và sản xuất điện.
Tuy nhiên, ngành hydrogen của Việt Nam hiện vẫn đang trong giai đoạn đầu phát triển. Mỗi năm, Việt Nam sản xuất khoảng 500.000 tấn hydrogen nhưng toàn bộ là hydrogen xám và hydrogen nâu, được tạo ra từ khí tự nhiên và than, phục vụ chủ yếu cho các ngành lọc dầu và sản xuất phân bón.
Các nhà máy lọc dầu Dung Quất, Nghi Sơn cùng các nhà máy đạm Phú Mỹ, Cà Mau, Ninh Bình, Hà Bắc hiện là những đơn vị tiêu thụ hydrogen lớn trong nước. Trong khi đó, việc sử dụng hydrogen trong các ngành công nghiệp mới như thép xanh, điện tử, kính nổi hay giao thông vẫn chưa phát triển tương xứng với tiềm năng.

Dù vậy, một số dự án thử nghiệm đã cho thấy khả năng làm chủ công nghệ của doanh nghiệp trong nước. Điển hình là dự án hydrogen xanh tại Long An sử dụng công nghệ điện phân kiềm (Alkaline) công suất 1 MW, tích hợp trực tiếp với nguồn điện mặt trời, tạo ra hydrogen có độ tinh khiết lên tới 99,999%.
Theo các chuyên gia, đây là bước khởi đầu quan trọng để Việt Nam từng bước phát triển năng lực sản xuất thiết bị, hoàn thiện công nghệ và hình thành chuỗi giá trị hydrogen trong nước.
Lợi thế lớn từ nguồn năng lượng tái tạo
Một trong những lợi thế quan trọng của Việt Nam trong phát triển hydrogen xanh là nguồn tài nguyên năng lượng tái tạo dồi dào.
Các khu vực miền Trung và Nam Trung Bộ sở hữu điều kiện bức xạ mặt trời thuận lợi với khoảng 2.500-3.100 giờ nắng mỗi năm. Trong khi đó, dải ven biển từ Ninh Thuận đến Bà Rịa - Vũng Tàu có tốc độ gió trung bình 8-10 m/s, tạo điều kiện phát triển các dự án điện gió phục vụ sản xuất hydrogen.
Đặc biệt, tiềm năng kỹ thuật điện gió ngoài khơi của Việt Nam được đánh giá lên tới khoảng 1.068 GW, mở ra dư địa lớn cho việc kết hợp giữa năng lượng tái tạo và công nghệ điện phân để sản xuất hydrogen xanh quy mô lớn.
Theo ông Nguyễn Ngọc Hiếu, đại diện Vụ Dầu khí và Than (Bộ Công Thương), Việt Nam định hướng tận dụng lợi thế về năng lượng tái tạo để phát triển hệ sinh thái hydrogen, không chỉ phục vụ nhu cầu trong nước mà còn hướng tới thị trường xuất khẩu.

Theo Chiến lược phát triển năng lượng hydrogen được phê duyệt tại Quyết định số 165/QĐ-TTg, Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 sản xuất 100.000-500.000 tấn hydrogen/năm từ năng lượng tái tạo và công nghệ thu giữ carbon. Đến năm 2050, sản lượng dự kiến đạt 10-20 triệu tấn/năm, đưa hydrogen chiếm khoảng 10% nhu cầu năng lượng cuối cùng của nền kinh tế.
Hiện một số dự án hydrogen xanh quy mô lớn đang được triển khai, trong đó có các dự án tại Trà Vinh, Bến Tre với công suất 24.000 tấn/năm và dự án tại Bạc Liêu dự kiến đạt 70.000 tấn/năm.
Cần cú hích chính sách để bứt phá
Bên cạnh tiềm năng lớn, hydrogen xanh vẫn đối mặt với nhiều thách thức, trong đó đáng chú ý nhất là chi phí sản xuất còn cao so với hydrogen truyền thống. Chi phí đầu tư thiết bị điện phân, nguồn điện tái tạo và hệ thống lưu trữ khiến giá thành hydrogen xanh chưa đủ sức cạnh tranh trong ngắn hạn.
Theo PGS. Phạm Hoàng Lương, ba điểm nghẽn lớn cần ưu tiên giải quyết gồm hạ tầng truyền tải điện, năng lực sản xuất thiết bị điện phân trong nước và khung pháp lý liên quan đến tiêu chuẩn, giá thành hydrogen.
Thời gian qua, Việt Nam đã từng bước hoàn thiện chính sách nhằm tạo nền tảng cho ngành công nghiệp mới này. Luật Hóa chất năm 2025 đưa hydrogen và amoniac sản xuất từ năng lượng tái tạo vào nhóm sản phẩm công nghiệp hóa chất trọng điểm, tạo điều kiện tiếp cận các chính sách ưu đãi đầu tư.
Cùng với đó, Luật Điện lực năm 2024 và Nghị định số 58/2025/NĐ-CP đã quy định các cơ chế hỗ trợ đối với dự án sản xuất 100% hydrogen xanh, amoniac xanh, bao gồm các ưu đãi về đất đai, khu vực biển và cơ chế bảo đảm nguồn điện dài hạn.
Các chuyên gia cho rằng, để hydrogen xanh thực sự trở thành động lực tăng trưởng mới, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế thị trường, phát triển hạ tầng lưu trữ, vận chuyển, xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật và tăng cường liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu.
Với lợi thế về tài nguyên năng lượng tái tạo cùng định hướng phát triển kinh tế xanh, hydrogen xanh có thể trở thành một ngành công nghiệp chiến lược, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam trong kỷ nguyên chuyển dịch năng lượng toàn cầu.