Kinh tế địa phương

Kinh tế địa phương

Đắk Lắk: Từ Quy hoạch mở đường đến hành trình vượt núi ra biển lớn

Ngô Khuyến 29/06/2026 10:26

Hội nghị Công bố Quy hoạch và Xúc tiến đầu tư tỉnh Đắk Lắk 2026 ghi nhận 259 dự án kêu gọi đầu tư với tổng vốn hơn 1,03 triệu tỷ đồng; 122 hồ sơ được trao, gồm quyết định đầu tư, chủ trương khảo sát và biên bản ghi nhớ. Quy hoạch được xác định là “bản thiết kế” không gian phát triển, nhà đầu tư là lực lượng triển khai. Thông điệp trọng tâm không nằm ở số lượng hay cam kết, mà ở yêu cầu sớm đưa dự án vào thực tế. Lãnh đạo tỉnh kỳ vọng các cam kết nhanh chóng chuyển thành công trình và động lực tăng trưởng.

Đỗ Hữu Huy
Đỗ Hữu Huy, Chủ tịch Ủy ban nhân dân (UBND) tỉnh Đắk Lắk phát biểu tại sự kiện

Dòng vốn tìm không gian phát triển mới

Nếu chỉ nhìn vào con số hơn 1,03 triệu tỷ đồng của 259 dự án kêu gọi đầu tư, đây có thể xem là một kết quả nổi bật về quy mô xúc tiến đầu tư. Nhưng ở tầng sâu hơn, Hội nghị Công bố Quy hoạch và Xúc tiến đầu tư Đắk Lắk 2026 cho thấy sự hình thành rõ nét của một không gian phát triển mới sau điều chỉnh quy hoạch, nơi các trục động lực về năng lượng, công nghiệp, hạ tầng, đô thị, nông nghiệp công nghệ cao và dịch vụ đang dần được định hình.

Danh mục dự án trải rộng trên các lĩnh vực có khả năng tạo tăng trưởng dài hạn như năng lượng tái tạo, hạ tầng giao thông, khu – cụm công nghiệp, đô thị, nhà ở xã hội, cấp nước, chế biến nông sản, nông nghiệp công nghệ cao, thương mại, dịch vụ và du lịch. Đây đều là các lĩnh vực đòi hỏi quy mô vốn lớn, thời gian dài và năng lực thực thi cao. Đáng chú ý, dòng vốn được phân tầng rõ rệt, phản ánh mức độ sẵn sàng khác nhau của từng nhóm dự án.

c5.jpg

Tầng thứ nhất là 25 dự án đã được trao quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư và giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, tổng vốn hơn 40.294 tỷ đồng. Đây là nhóm đã hoàn tất cơ bản thủ tục pháp lý, có thể sớm triển khai sau khi hoàn tất giải phóng mặt bằng và chuẩn bị kỹ thuật. Các dự án tập trung vào năng lượng tái tạo, khu công nghiệp, đô thị, nhà ở xã hội, giao thông, cấp nước, chế biến nông sản và nông nghiệp công nghệ cao, hình thành các trục phát triển mới. Trong đó có các dự án quy mô lớn như điện mặt trời nổi Sêrêpốk 3 (7.661 tỷ đồng), KCN Hòa Xuân Tây (4.700 tỷ đồng), KCN Hòa Xuân Đông (3.807 tỷ đồng), các dự án điện gió Thuận Phong, NT1, NT2, Krông Năng và Trạm biến áp 500kV Krông Buk.

Tầng thứ hai là 78 dự án ký MOU với tổng vốn hơn 1.020.864 tỷ đồng, tập trung vào năng lượng, hạ tầng, đô thị, công nghiệp, nông nghiệp và du lịch. Đây là nhóm mang tính định hướng chiến lược, phản ánh kỳ vọng dòng vốn trung và dài hạn. Sự tham gia của các tập đoàn như Vingroup, T&T Group, FLC Group;… cùng các doanh nghiệp năng lượng, bất động sản và công nghiệp cho thấy xu hướng dịch chuyển dòng vốn vào các không gian phát triển có tính hệ thống. Đáng chú ý, VinEnergo (thuộc Vingroup) đã ký MOU nghiên cứu các dự án điện gió quy mô lớn tại Đắk Lắk.

Tầng thứ ba là 259 dự án trong danh mục kêu gọi đầu tư, đóng vai trò “bản thiết kế mở”, phản ánh dư địa và tầm nhìn dài hạn của không gian phát triển mới của tỉnh.

img_9495.jpg
Ông Vũ Bá Phú - Cục trưởng Cục xúc tiến thương mại (Bộ Công Thương)

Sau công bố là thực thi

Thực tiễn xúc tiến đầu tư tại nhiều địa phương cho thấy, quy mô vốn đăng ký hay số lượng MOU chưa phải là thước đo cuối cùng của hiệu quả thu hút đầu tư. Quan trọng hơn là khả năng chuyển hóa từ MOU, chủ trương đầu tư và quyết định đầu tư thành các dự án thực sự triển khai, giải ngân và vận hành ổn định. Vì vậy, vấn đề cốt lõi không chỉ là dòng vốn đang tìm đến đâu, mà là bao nhiêu trong số đó trở thành năng lực sản xuất mới, tạo việc làm, đóng góp ngân sách và định hình lại cấu trúc tăng trưởng của Đắk Lắk trong giai đoạn tới.

Tại Hội nghị Công bố Quy hoạch và Xúc tiến đầu tư Đắk Lắk 2026, điểm đáng chú ý không nằm ở quy mô cam kết, mà ở cấu trúc phân tầng rất rõ của dòng vốn. Các dự án đang đứng ở những nấc khác nhau trong chuỗi hình thành đầu tư – từ nghiên cứu, cam kết đến pháp lý triển khai - phản ánh một hệ sinh thái đầu tư đang vận động theo nhiều tốc độ.

Ở tầng đầu tiên, các dự án đã được chấp thuận chủ trương đầu tư đã bước qua giai đoạn cam kết và tiến vào quỹ đạo triển khai. Tuy nhiên, khoảng cách từ “được chấp thuận” đến “vận hành” vẫn còn lớn, phụ thuộc vào giải phóng mặt bằng, hạ tầng kỹ thuật và năng lực tổ chức thực hiện. Ở tầng thứ hai, các MOU và thỏa thuận hợp tác phản ánh kỳ vọng lớn đối với không gian phát triển mới, nhưng cũng là tầng dễ “đọng lại” nếu không được chuyển hóa kịp thời bằng cơ chế và tiến độ thực thi cụ thể.

Đáng chú ý, dòng vốn đang chuyển dịch từ cách tiếp cận đơn lẻ sang tư duy hệ sinh thái, gắn với không gian phát triển tích hợp theo quy hoạch. Điều này đặt ra yêu cầu mới: chính quyền không chỉ thu hút dự án, mà phải tổ chức được không gian thực thi - nơi quy hoạch, đất đai, hạ tầng và thủ tục vận hành như một chỉnh thể. Trọng tâm sau hội nghị vì vậy không còn là “bao nhiêu dự án được ký”, mà là “bao nhiêu dự án đi vào vận hành”. Đây là ranh giới giữa một sự kiện xúc tiến đầu tư và một quá trình kiến tạo tăng trưởng thực chất.

Về phía doanh nghiệp, giai đoạn sau cam kết là phép thử năng lực tài chính, quản trị rủi ro và tính bền vững chiến lược. Về phía chính quyền, đó là năng lực thực thi chính sách, rút ngắn thủ tục, chuẩn bị quỹ đất và phối hợp liên ngành. Từ đó, thông điệp cốt lõi được đặt ra: chuyển từ tư duy xúc tiến sang tư duy thực thi. Bởi giá trị của quy hoạch chỉ được đo bằng số dự án đi trọn hành trình từ quyết định đầu tư đến vận hành thực tế.

img_9445.jpg
Các đại biểu tham dự tại sự kiện

Cần được kiểm chứng bằng kết quả thực hiện

Quy hoạch đã rõ. Danh mục dự án đã công bố. Các thông điệp về cải thiện môi trường đầu tư, cải cách thủ tục hành chính và cam kết đồng hành với doanh nghiệp cũng đã được xác lập tại Hội nghị Công bố Quy hoạch và Xúc tiến đầu tư Đắk Lắk 2026. Tuy nhiên, trong logic phát triển thực chất, đây mới là “khung kỳ vọng”. Phần quyết định nằm ở năng lực chuyển hóa cam kết thành kết quả đo đếm được trong nền kinh tế thực.

Vấn đề không còn là số lượng dự án hay quy mô vốn đăng ký, mà là mức độ hiện thực hóa dòng vốn trong từng giai đoạn của chu trình đầu tư: bao nhiêu dự án khởi công đúng tiến độ, bao nhiêu dự án hoàn tất pháp lý để triển khai, và bao nhiêu dự án thực sự giải ngân, vận hành ổn định. Đây mới là “bảng điểm thực chất” của một kỳ xúc tiến đầu tư. Tương tự, các cam kết cải cách môi trường đầu tư cũng cần được kiểm chứng bằng chỉ số cụ thể: thời gian xử lý thủ tục có giảm hay không, quy trình đất đai – xây dựng – môi trường có được đồng bộ hóa hay không, và cơ chế “luồng xanh” có vận hành thực chất hay chỉ dừng ở thiết kế chính sách. Mức độ hài lòng của nhà đầu tư trong quá trình triển khai là thước đo trực tiếp chất lượng điều hành.

Đây là cơ chế kiểm chứng hai chiều. Phía doanh nghiệp, năng lực không chỉ nằm ở ký kết hay đề xuất dự án, mà ở khả năng huy động vốn, quản trị rủi ro và tổ chức triển khai đến cùng. Phía chính quyền, năng lực không chỉ ở thu hút đầu tư, mà ở tốc độ xử lý thủ tục, chất lượng điều hành và mức độ đồng hành xuyên suốt vòng đời dự án. Trong cách tiếp cận đó, con số hơn 1 triệu tỷ đồng không phải là “đích đến”, mà chỉ là điểm khởi đầu của một chu trình chuyển hóa từ quy hoạch sang thực thi. Giá trị của hội nghị chỉ được xác lập khi các cam kết được hiện thực hóa thành công trình, nhà máy, khu công nghiệp, khu đô thị và các dự án dịch vụ đi vào vận hành.

Khi đó, quy hoạch không còn nằm trên giấy, mà trở thành năng lực tăng trưởng thực sự của Đắk Lắk. Đây cũng chính là thước đo cuối cùng: doanh nghiệp được đánh giá bằng năng lực thực hiện cam kết, chính quyền được đánh giá bằng hiệu quả điều hành và khả năng tạo điều kiện cho đầu tư đi vào đời sống kinh tế.

Ngô Khuyến