Tiềm năng Việt
Bản lĩnh Việt Nam
Việt Nam đã và đang thực hiện một cuộc “vượt vũ môn” ngoạn mục, xác lập vị thế là một trong những nền kinh tế năng động và mở nhất thế giới.

Nhìn lại thời điểm năm 1975, quy mô nền kinh tế Việt Nam lúc bấy giờ vô cùng khiêm tốn với tổng sản phẩm quốc nội (GDP) chỉ ở mức chưa đầy 22 tỷ USD, lạm phát có lúc chạm ngưỡng phi mã 775%.
Tuy nhiên, đến cuối năm 2025, theo số liệu từ Cục Thống kê, quy mô GDP của nước ta đã đạt khoảng 514 tỷ USD, chính thức đưa Việt Nam vào nhóm 35 nền kinh tế lớn nhất toàn cầu. Không những vậy, dự báo từ Ngân hàng Thế giới (WB) và các định chế tài chính quốc tế như UOB trong quý II/2026 cho thấy, bất chấp những rung lắc từ thị trường tài chính thế giới và đứt gãy cung ứng do xung đột tại Trung Đông, kinh tế Việt Nam vẫn duy trì đà tăng trưởng ấn tượng từ 6,3% đến trên 7%.
Trên thực tế, sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế chính là linh hồn của cuộc đổi mới này. Chuyên gia kinh tế, TS Võ Trí Thành nhận định, hành trình hơn 50 năm qua là một quá trình “lột xác” từ tư duy kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Việt Nam đã không còn chỉ được biết đến qua xuất khẩu gạo hay dầu thô, mà đã trở thành mắt xích không thể thay thế trong chuỗi giá trị bán dẫn và điện tử toàn cầu.
Bên cạnh đó, sự hiện diện của những dự án FDI tỷ USD trong lĩnh vực năng lượng xanh và sản xuất chip tại các cực tăng trưởng phía Bắc và phía Nam đang định hình lại diện mạo công nghiệp quốc gia. Ông Carlos Felipe Jaramillo, Phó Chủ tịch Ngân hàng Thế giới phụ trách khu vực Đông Á và Thái Bình Dương, đã nhấn mạnh trong báo cáo tháng 4/2026 rằng sự bền bỉ của Việt Nam đến từ việc tận dụng tốt cơ hội của kỷ nguyên số để tăng năng suất và tạo việc làm bền vững.
Tuy nhiên, giới phân tích cũng cho rằng, thành công trong quá khứ không phải là tấm vé bảo đảm cho tương lai. Những dư địa của mô hình tăng trưởng dựa vào vốn và lao động giá rẻ đang dần tới hạn. TS Lê Duy Bình, Giám đốc Economica Việt Nam, nhận định: “Sự ổn định về kinh tế vĩ mô, chính trị, niềm tin của người tiêu dùng trong nước, cũng như của các nhà đầu tư và thị trường quốc tế đối với nền kinh tế và các doanh nghiệp Việt Nam là những nền tảng quan trọng để chúng ta tin tưởng vào triển vọng tăng trưởng tốt hơn”. Dù vậy, ông cũng nhấn mạnh thách thức cốt lõi của giai đoạn 2026 - 2030 không nằm ở con số tăng trưởng, mà ở nền tảng tạo ra tăng trưởng và năng lực nội tại của nền kinh tế.
Đồng quan điểm, TS Nguyễn Sĩ Dũng cho rằng, rào cản lớn nhất hiện nay nằm ở tổ chức bộ máy và tư duy quản trị đất nước trong bối cảnh mới. Việc chuyển đổi từ mô hình tăng trưởng dựa vào thâm dụng lao động sang kinh tế tri thức đòi hỏi một sự đột phá mạnh mẽ hơn nữa trong cải cách hành chính và đào tạo nhân lực chất lượng cao.
Song, hơn nửa thế kỷ sau ngày thống nhất, Việt Nam đang đứng trước vận hội mới với tâm thế hoàn toàn tự tin. Những con số tăng trưởng GDP hay kim ngạch xuất nhập khẩu vượt mốc 800 tỷ USD dự kiến trong năm nay chỉ là những cột mốc trên đường chạy. Mục tiêu tối thượng của sự đổi mới chính là sự thịnh vượng của mỗi người dân và vị thế quốc gia trên trường quốc tế.
Với bản lĩnh đã được tôi luyện qua những giai đoạn khắc nghiệt nhất, chúng ta có quyền tin tưởng vào một chương mới rực rỡ hơn trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc Việt Nam.