Tiêu điểm
Cách Việt Nam giữ vững phòng tuyến giá năng lượng để bảo vệ người dân và nền kinh tế
Trong bối cảnh giá dầu toàn cầu biến động dữ dội do căng thẳng địa chính trị, nhiều quốc gia Đông Nam Á phải đối mặt với cú sốc giá nhiên liệu lan rộng, kéo theo áp lực lạm phát và bất ổn kinh tế - xã hội. Giữa làn sóng đó, Việt Nam nổi lên như một điểm sáng khi vẫn giữ vững phòng tuyến giá xăng dầu trong cơn bão giá khu vực và thế giới, qua đó giảm thiểu tác động đến đời sống người dân và hoạt động của doanh nghiệp.
Cơn địa chấn năng lượng khởi phát từ Trung Đông đầu năm 2026 đã nhanh chóng lan rộng, đẩy giá dầu thô vượt mốc 100 USD/thùng và kéo giá các sản phẩm nhiên liệu tăng vọt. Với các nền kinh tế phụ thuộc nhập khẩu như Đông Nam Á, cú sốc này ngay lập tức chuyển hóa thành áp lực lên giá bán lẻ trong nước. Tuy nhiên, mức độ tác động lại khác biệt rõ rệt, tùy thuộc vào năng lực điều hành và công cụ chính sách của từng quốc gia.

Trong bức tranh đó, Việt Nam đã lựa chọn một cách tiếp cận mang tính “đa tầng”, kết hợp đồng thời nhiều công cụ để hấp thụ và phân tán cú sốc giá thay vì để dồn áp lực lên thị trường.
Trụ cột đầu tiên là Quỹ Bình ổn giá xăng dầu – công cụ đã được kích hoạt với tần suất chưa từng có. Chỉ trong vòng một tháng, quỹ này được sử dụng tới 9 lần, với tổng số tiền chi ra khoảng 5.300 tỷ đồng. Đáng chú ý, lần đầu tiên ngân sách nhà nước được tạm ứng trực tiếp vào quỹ với quy mô 8.000 tỷ đồng. Động thái này giúp tăng “đệm giảm sốc” trong bối cảnh giá thế giới tăng nhanh vượt dự báo.
Nếu không có Quỹ Bình ổn, giá xăng trong nước có thể đã tăng thêm từ 3.000–5.000 đồng mỗi lít, kéo theo hiệu ứng dây chuyền lên chi phí vận tải, sản xuất và giá hàng hóa thiết yếu. Việc chủ động “làm phẳng” đường tăng giá đã giúp hạn chế tâm lý hoảng loạn và giữ ổn định kỳ vọng lạm phát.
Song song với đó, Chính phủ triển khai một loạt biện pháp tài khóa mang tính hỗ trợ trực tiếp. Thuế nhập khẩu xăng dầu được giảm về 0% trong một số giai đoạn, thuế bảo vệ môi trường và thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng cũng được cắt giảm sâu, thậm chí về mức 0%. Ngoài ra, chính sách miễn khai thuế giá trị gia tăng nhưng vẫn cho phép khấu trừ đầu vào đã giúp doanh nghiệp giảm áp lực chi phí.
Những biện pháp này đồng nghĩa với việc ngân sách nhà nước phải chấp nhận giảm thu khoảng 7.200 tỷ đồng mỗi tháng. Tuy nhiên, đây được xem là “chi phí cần thiết” để đổi lấy sự ổn định của mặt bằng giá và duy trì sức mua của nền kinh tế trong ngắn hạn.
Một yếu tố quan trọng khác nằm ở cơ chế điều hành linh hoạt. Thay vì bị ràng buộc cứng bởi chu kỳ điều chỉnh 7 ngày, cơ quan quản lý được phép điều chỉnh giá ngay khi giá cơ sở biến động vượt ngưỡng nhất định. Khi mức tăng vượt 15%, thời gian điều chỉnh có thể rút ngắn xuống còn một ngày. Cơ chế này giúp phản ứng chính sách bám sát diễn biến thị trường, tránh tình trạng “dồn nén” khiến giá phải tăng sốc trong một lần điều chỉnh.
Hiệu quả của cách tiếp cận này thể hiện rõ trong diễn biến thực tế. Sau khi đạt đỉnh vào cuối tháng 3, giá xăng trong nước đã nhanh chóng hạ nhiệt khi các công cụ chính sách phát huy tác dụng. So với nhiều quốc gia trong khu vực, nơi giá nhiên liệu tăng từ 50% đến 80% – mức tăng tại Việt Nam được kiểm soát ở mức thấp hơn và có xu hướng giảm trở lại.
Quan trọng hơn, sự ổn định tương đối của giá năng lượng đã góp phần giữ vững các cân đối vĩ mô. Áp lực lạm phát được kiềm chế, chi phí đầu vào của doanh nghiệp không bị đẩy lên quá cao, trong khi đời sống người dân – đặc biệt là nhóm thu nhập thấp tránh được cú sốc trực diện từ giá xăng dầu.
Dĩ nhiên, cách tiếp cận này không phải không có chi phí. Việc sử dụng quỹ bình ổn và cắt giảm thuế làm giảm nguồn thu ngân sách trong ngắn hạn. Tuy nhiên, khác với mô hình trợ giá toàn diện, Việt Nam vẫn duy trì nguyên tắc kỷ luật tài khóa khi thiết kế cơ chế tạm ứng có hoàn trả và điều chỉnh chính sách theo diễn biến thực tế.
Cuộc khủng hoảng năng lượng vẫn chưa kết thúc, và những rủi ro từ thị trường toàn cầu vẫn hiện hữu. Nhưng trong giai đoạn cao điểm đầu tiên, cách Việt Nam bảo vệ phòng tuyến giá năng lượng cho thấy sự kết hợp linh hoạt giữa công cụ thị trường và can thiệp chính sách, cùng với phản ứng nhanh và phối hợp hiệu quả, có thể giúp giảm thiểu đáng kể tác động của những cú sốc bên ngoài đối với nền kinh tế và đời sống người dân.